Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lille vs Crvena Zvezda, 03h00 ngày 20/02
Lille
1.05
0.80
0.73
1.00
1.48
4.50
6.00
0.71
1.14
0.61
1.26
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Crvena Zvezda
0 - 1 Franklin Tebo Uchenna Kiến tạo: Jay Enem
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Gaetan Perrin
Marko ArnautovicRa sân: Jay Enem
Adem AvdicRa sân: Nair Tiknizyan
Aleksandar KataiRa sân: Bruno Duarte da Silva
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Felix Correia
Vladimir Lucic
Milos VeljkovicRa sân: Strahinja Erakovic
Stankovic NikolaRa sân: Vladimir Lucic
Young-woo Seol
Matheus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 6.31 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 50 | 6.49 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 52 | 6.4 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 27 | 6.81 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 8.14 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 17 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

