Kết quả trận Lille vs Lens, 02h05 ngày 05/04
Lille
-0 0.84
+0 0.97
2.5 0.90
u 0.91
2.45
2.63
3.30
+0.25 0.84
-0.25 1.32
1 0.76
u 1.02
3.22
2.9
2.13
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lens hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lens
Kiến tạo: Matias Fernandez Pardo
Adrien Thomasson
Amadou HaidaraRa sân: Nidal Celik
Allan Saint-MaximinRa sân: Wesley Said
Florian SotocaRa sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Felix Correia
Saud Abdulhamid
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Rayan FofanaRa sân: Odsonne Edouard
Andrija BulatovicRa sân: Florian Thauvin
Ra sân: Romain Perraud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 84 | 7.54 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 69 | 7.67 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 3 | 82 | 7.39 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 7.86 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 50 | 8.12 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 64 | 7.22 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.35 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 0 | 49 | 7.01 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 5.92 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 53 | 5.33 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 71 | 5.81 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 58 | 6.32 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 63 | 5.71 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

