Kết quả trận Lille vs Lorient, 23h15 ngày 08/03
Lille
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.90
u 0.90
1.44
5.90
4.00
-0.25 1.06
+0.25 1.18
1 0.76
u 1.02
2.06
5.45
2.2
Ligue 1 » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lorient hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lorient
Bamo Meite
Kiến tạo: Nabil Bentaleb
Theo Le BrisRa sân: Jean Victor Makengo
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Tosin Aiyegun
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
Sambou SoumanoRa sân: Panos Katseris
Darlin YongwaRa sân: Arsene Kouassi
Ra sân: Gaetan Perrin
Daniel SemedoRa sân: Dermane Karim
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
1 - 1 Arthur Avom Kiến tạo: Bamo Meite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 51 | 6.74 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.16 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 6.84 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.75 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

