Kết quả trận Lille vs Nantes, 23h15 ngày 01/03
Lille
-1.25 1.03
+1.25 0.85
0.5 1.53
u 0.25
1.38
6.60
4.30
-0.5 1.03
+0.5 0.78
1 0.83
u 0.98
2
6.5
2.3
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Nantes hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Nantes
Mohamed Kaba
Francis CoquelinRa sân: Louis Leroux
Ra sân: Felix Correia
Dehmaine AssoumaniRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
Matthis AblineRa sân: Youssef El Arabi
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Gaetan Perrin
Remy CabellaRa sân: Ignatius Kpene Ganago
Ibrahima SissokoRa sân: Mohamed Kaba
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Kiến tạo: Thomas Meunier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 75 | 49 | 65.33% | 1 | 9 | 95 | 7.49 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 4 | 92 | 7.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 74 | 82.22% | 2 | 1 | 121 | 6.89 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 51 | 7.36 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 86 | 98.85% | 0 | 1 | 95 | 7.88 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 74 | 6.25 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 45 | 6.61 | |
| 20 | Noah Edjouma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 4 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 35 | Soriba Diaoune | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.29 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 25 | 6.58 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 51 | 7.39 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 38 | 6.54 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.94 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 18 | 6.55 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

