Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lille vs Rennes, 03h05 ngày 04/01
Lille 1
0.88
1.00
0.65
1.10
1.70
3.90
4.50
1.02
0.88
1.09
0.75
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Rennes hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Rennes
Jeremy Jacquet
0 - 1 Przemyslaw Frankowski Kiến tạo: Lilian Brassier
0 - 2 Quentin Merlin Kiến tạo: Breel Donald Embolo
Ludovic BlasRa sân: Quentin Merlin
Esteban LepaulRa sân: Mohamed Meite
Ra sân: Olivier Giroud
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Marius Sivertsen Broholm
Ra sân: Calvin Verdonk
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Elias LegendreRa sân: Mousa Tamari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.37 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.4 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 7.06 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 8 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 6.93 | |
| 39 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

