Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Lille vs Rennes, 03h05 ngày 04/01

Vòng 17
03:05 ngày 04/01/2026
Lille 1
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Rennes
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết: Trong lành, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.88
+0.5
1.00
O 2.5
0.65
U 2.5
1.10
1
1.70
X
3.90
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.88
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

Ligue 1 » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Rennes hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Rennes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lille vs Rennes

Lille Lille
Phút
Rennes Rennes
Alexsandro Ribeiro match red
13'
Benjamin Andre match yellow.png
14'
30'
match yellow.png Jeremy Jacquet
49'
match goal 0 - 1 Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Lilian Brassier
56'
match goal 0 - 2 Quentin Merlin
Kiến tạo: Breel Donald Embolo
62'
match change Ludovic Blas
Ra sân: Quentin Merlin
62'
match change Esteban Lepaul
Ra sân: Mohamed Meite
Soriba Diaoune
Ra sân: Olivier Giroud
match change
70'
Ayyoub Bouaddi
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
match change
70'
Felix Correia
Ra sân: Marius Sivertsen Broholm
match change
70'
Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Calvin Verdonk
match change
74'
Osame Sahraoui
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
match change
84'
90'
match change Elias Legendre
Ra sân: Mousa Tamari

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lille VS Rennes

Lille Lille
Rennes Rennes
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
14
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
9
12
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
9
7
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
14
379
 
Số đường chuyền
 
603
83%
 
Chuyền chính xác
 
90%
88
 
Pha tấn công
 
108
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.32
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
19
 
Số quả tạt chính xác
 
29
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
24
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Ayyoub Bouaddi
35
Soriba Diaoune
11
Osame Sahraoui
22
Tiago Santos Carvalho
27
Felix Correia
16
Arnaud Bodart
38
Maxima Goffi
42
Saad Boussadia
41
Matah Yondjio
Lille Lille 4-2-3-1
3-5-2 Rennes Rennes
1
Ozer
24
Verdonk
4
Ribeiro
3
Ngoy
12
Meunier
6
Bentaleb
21
Andre
7
Pardo
10
Haraldss...
14
Broholm
9
Giroud
30
Samba
36
Seidu
97
Jacquet
3
Brassier
95
Frankows...
45
Camara
21
Rongier
26
Merlin
11
Tamari
39
Meite
7
Embolo

Substitutes

10
Ludovic Blas
9
Esteban Lepaul
35
Elias Legendre
4
Glen Kamara
24
Anthony Rouault
6
Djaoui Cisse
65
Nordan Mukiele
50
Mathys Silistrie
74
Paolo Limon
Đội hình dự bị
Lille Lille
Ayyoub Bouaddi 32
Soriba Diaoune 35
Osame Sahraoui 11
Tiago Santos Carvalho 22
Felix Correia 27
Arnaud Bodart 16
Maxima Goffi 38
Saad Boussadia 42
Matah Yondjio 41
Lille Rennes
10 Ludovic Blas
9 Esteban Lepaul
35 Elias Legendre
4 Glen Kamara
24 Anthony Rouault
6 Djaoui Cisse
65 Nordan Mukiele
50 Mathys Silistrie
74 Paolo Limon

Dữ liệu đội bóng:Lille vs Rennes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 5.67
7.67 Phạm lỗi 16
3.67 Phạt góc 10.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
52.67% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 5.1
10.6 Phạm lỗi 11.7
3.9 Phạt góc 7.4
1.9 Thẻ vàng 1.8
54.7% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lille (24trận)
Chủ Khách
Rennes (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
3
2
HT-H/FT-T
4
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
2
HT-B/FT-B
2
3
1
1

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 12 75% 0 3 24 6.37
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 1 0 1 6 3 50% 0 1 11 6.22
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 36 6.92
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 18 90% 0 0 27 6.52
24 Calvin Verdonk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 1 2 27 6.68
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 2 20 12 60% 0 0 28 7.1
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 2 2 0 4 3 75% 2 0 14 6.42
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 0 0 0 13 12 92.31% 1 0 21 6.34
3 Nathan Ngoy Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 35 7.13
14 Marius Sivertsen Broholm Cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 22 6.33
4 Alexsandro Ribeiro Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 0 14 5.4

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 23 7.06
95 Przemyslaw Frankowski Hậu vệ cánh phải 2 0 1 22 20 90.91% 3 0 33 6.32
7 Breel Donald Embolo Tiền đạo cắm 1 0 0 12 11 91.67% 1 1 16 6.32
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 0 0 1 47 42 89.36% 1 1 51 6.64
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 0 0 1 28 24 85.71% 1 0 31 6.49
11 Mousa Tamari Cánh phải 1 1 1 24 23 95.83% 8 0 37 6.6
3 Lilian Brassier Trung vệ 0 0 1 36 32 88.89% 1 0 50 6.55
36 Alidu Seidu Trung vệ 0 0 0 26 26 100% 0 1 31 6.65
26 Quentin Merlin Hậu vệ cánh trái 1 0 2 27 19 70.37% 7 0 38 6.4
97 Jeremy Jacquet Trung vệ 2 0 1 37 35 94.59% 0 1 47 6.93
39 Mohamed Meite Tiền đạo cắm 2 0 0 7 3 42.86% 0 0 13 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ