Kết quả trận Lille vs Stade Brestois, 01h00 ngày 15/02
Lille
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.5 0.84
u 0.96
1.58
4.90
3.70
-0.25 0.96
+0.25 1.06
1 0.78
u 1.00
2.18
4.35
2.2
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Stade Brestois hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Stade Brestois
0 - 1 Remy Labeau Lascary Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Ludovic Ajorque
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Soriba Diaoune
Pathe MboupRa sân: Remy Labeau Lascary
Kiến tạo: Felix Correia
Ra sân: Felix Correia
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Lucas TousartRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 1 | 85 | 6.86 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 102 | 6.65 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 58 | 51 | 87.93% | 10 | 3 | 83 | 7.21 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 64 | 60 | 93.75% | 3 | 1 | 82 | 6.86 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 0 | 61 | 7.51 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 5 | 97 | 6.96 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 1 | 95 | 6.98 | |
| 35 | Soriba Diaoune | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 32 | 6.44 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 7.05 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 7 | 36 | 7.19 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 2 | 45 | 6.65 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 7.12 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 47 | 7.65 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 60 | 7.12 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.65 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

