Kết quả trận Lille vs Strasbourg, 02h45 ngày 26/01
Lille
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.89
u 1.01
2.44
2.86
3.45
-0 0.87
+0 1.04
1 0.91
u 0.99
3
3.45
2.09
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Strasbourg hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Strasbourg
0 - 1 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Guela Doue
0 - 2 Julio Cesar Enciso Kiến tạo: Joaquin Panichelli
Guela Doue
Samir El Mourabet
0 - 3 Martial Godo Kiến tạo: Diego Moreira
Guemissongui OuattaraRa sân: Samir El Mourabet
Ra sân: Romain Perraud
Ra sân: Aissa Mandi
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
0 - 4 Martial Godo Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Diego Moreira
Rafael LuisRa sân: Guela Doue
Sebastian NanasiRa sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Olivier Giroud
Gessime YassineRa sân: Joaquin Panichelli
Ra sân: Ethan Mbappe
Kiến tạo: Marius Sivertsen Broholm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 50 | 6.02 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 42 | 5.79 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 52 | 7.01 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 31 | 7.77 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 0 | 55 | 7.02 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 47 | 7.42 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 4 | 55 | 7.98 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 7.61 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 31 | 9.25 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

