Kết quả trận Lincoln City vs Birmingham City, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Lincoln City
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Birmingham City
Địa điểm: Sincil Bank Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 6.8
2-0
20 8.5
2-1
13 59
3-1
38 188
3-2
47 153
4-2
188 79
4-3
188 180
0-0
10
1-1
6.5
2-2
16
3-3
88
4-4
250
AOS
32

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Birmingham City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Birmingham City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Birmingham City

Lincoln City Lincoln City
Phút
Birmingham City Birmingham City
Bailey Cadamarteri 1 - 0
Kiến tạo: Paudie OConnor
match goal
1'
14'
match goal 1 - 1 Keshi Anderson
Kiến tạo: Alfie May
47'
match yellow.png Christoph Klarer
51'
match yellow.png Alex Cochrane
52'
match goal 1 - 2 Willum Thor Willumsson
Kiến tạo: Alfie May
55'
match change Ayumu Yokoyama
Ra sân: Emil Hansson
Freddie Draper
Ra sân: Bailey Cadamarteri
match change
59'
Erik Ring
Ra sân: Dom Jefferies
match change
60'
Ethan Hamilton
Ra sân: Jack Moylan
match change
60'
66'
match change Ethan Laird
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
66'
match change Lyndon Dykes
Ra sân: Alfie May
Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Ben House
match change
71'
Reeco Hackett-Fairchild match hong pen
72'
79'
match goal 1 - 3 Keshi Anderson
Kiến tạo: Willum Thor Willumsson
Lewis Montsma
Ra sân: Tendayi Darikwa
match change
79'
83'
match change Marc Leonard
Ra sân: Keshi Anderson
85'
match yellow.png Tomoki Iwata

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Birmingham City

Lincoln City Lincoln City
Birmingham City Birmingham City
8
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
2
24%
 
Kiểm soát bóng
 
76%
18%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
82%
198
 
Số đường chuyền
 
654
59%
 
Chuyền chính xác
 
86%
14
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
1
45
 
Đánh đầu
 
39
18
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
20
4
 
Đánh chặn
 
9
30
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
20
14
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
21
 
Long pass
 
33
59
 
Pha tấn công
 
109
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Lewis Montsma
12
Erik Ring
34
Freddie Draper
11
Ethan Hamilton
7
Reeco Hackett-Fairchild
21
Jamie Pardington
10
JJ McKiernan
Lincoln City Lincoln City 4-2-3-1
4-2-3-1 Birmingham City Birmingham City
1
Wickens
23
Roughan
22
Hamer
15
OConnor
2
Darikwa
14
McGrandl...
6
Erhahon
16
Jefferie...
18
House
28
Moylan
9
Cadamart...
21
Allsopp
19
Gardner-...
4
Klarer
25
Davies
20
Cochrane
24
Iwata
13
Ho
14
2
Anderson
18
Willumss...
7
Hansson
9
May

Substitutes

33
Ayumu Yokoyama
2
Ethan Laird
17
Lyndon Dykes
12
Marc Leonard
23
Alfons Sampsted
5
Dion Sanderson
45
Bailey Peacock-Farrell
Đội hình dự bị
Lincoln City Lincoln City
Lewis Montsma 4
Erik Ring 12
Freddie Draper 34
Ethan Hamilton 11
Reeco Hackett-Fairchild 7
Jamie Pardington 21
JJ McKiernan 10
Lincoln City Birmingham City
33 Ayumu Yokoyama
2 Ethan Laird
17 Lyndon Dykes
12 Marc Leonard
23 Alfons Sampsted
5 Dion Sanderson
45 Bailey Peacock-Farrell

Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Birmingham City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4
11.33 Phạm lỗi 14.33
5.33 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
50.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.6
0.4 Bàn thua 1.2
6.4 Sút trúng cầu môn 4.3
10.9 Phạm lỗi 12.4
5.3 Phạt góc 6.9
1.9 Thẻ vàng 2
42.7% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lincoln City (49trận)
Chủ Khách
Birmingham City (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
3
8
11
HT-H/FT-T
4
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
1
2
3
HT-H/FT-H
1
3
6
0
HT-B/FT-H
0
3
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
0
10
3
4

Lincoln City Lincoln City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Tendayi Darikwa Hậu vệ cánh phải 1 0 0 16 8 50% 1 4 25 6.21
14 Conor McGrandles Tiền vệ trụ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 30 6.7
15 Paudie OConnor Trung vệ 0 0 1 23 16 69.57% 0 5 46 7.48
11 Ethan Hamilton Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 1 0 10 6.04
4 Lewis Montsma Trung vệ 0 0 1 2 2 100% 0 0 4 5.94
6 Ethan Erhahon Tiền vệ trụ 0 0 0 25 21 84% 1 0 37 6.07
22 Tom Hamer Hậu vệ cánh phải 1 0 0 15 4 26.67% 2 5 41 6.32
18 Ben House Tiền đạo cắm 1 0 0 9 8 88.89% 0 2 17 5.95
16 Dom Jefferies Tiền vệ phải 0 0 0 11 7 63.64% 1 1 22 6.25
1 George Wickens Thủ môn 0 0 0 19 6 31.58% 0 0 23 5.1
23 Sean Roughan Trung vệ 0 0 1 34 17 50% 9 0 68 6.17
7 Reeco Hackett-Fairchild Cánh phải 2 1 0 4 3 75% 1 0 9 5.39
12 Erik Ring Cánh trái 1 1 0 4 2 50% 4 0 14 6.33
28 Jack Moylan Tiền vệ công 0 0 1 3 2 66.67% 1 0 15 6.15
34 Freddie Draper Tiền đạo cắm 1 0 0 6 3 50% 0 1 9 5.99
9 Bailey Cadamarteri Tiền đạo cắm 1 1 0 4 1 25% 0 0 9 6.9

Birmingham City Birmingham City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ryan Allsopp Thủ môn 0 0 0 46 40 86.96% 0 0 55 7.69
25 Ben Davies Trung vệ 0 0 0 104 94 90.38% 0 4 112 6.94
24 Tomoki Iwata Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 71 61 85.92% 1 3 81 6.61
7 Emil Hansson Cánh trái 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 21 6.47
14 Keshi Anderson Cánh trái 2 2 1 21 18 85.71% 1 1 35 8.84
17 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 2 7 6.2
13 Paik Seung Ho Tiền vệ trụ 0 0 0 66 61 92.42% 4 0 79 6.29
9 Alfie May Tiền đạo cắm 3 0 2 23 19 82.61% 1 0 36 7.83
18 Willum Thor Willumsson Tiền vệ công 1 1 2 35 28 80% 2 1 53 8.89
4 Christoph Klarer Trung vệ 0 0 0 109 92 84.4% 2 8 129 7.86
2 Ethan Laird Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 0 3 17 6.52
20 Alex Cochrane Hậu vệ cánh trái 0 0 1 73 65 89.04% 2 1 98 6.67
33 Ayumu Yokoyama Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.27
19 Taylor Gardner-Hickman Tiền vệ trụ 0 0 0 53 43 81.13% 3 0 75 6.33
12 Marc Leonard Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ