Kết quả trận Lincoln City vs Birmingham City, 21h00 ngày 19/10
Lincoln City
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.5 0.87
u 0.73
3.48
1.84
3.38
+0.25 0.82
-0.25 0.94
1 0.80
u 0.80
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Birmingham City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Birmingham City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Birmingham City
Kiến tạo: Paudie OConnor
1 - 1 Keshi Anderson Kiến tạo: Alfie May
Christoph Klarer
Alex Cochrane
1 - 2 Willum Thor Willumsson Kiến tạo: Alfie May
Ayumu YokoyamaRa sân: Emil Hansson
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Dom Jefferies
Ra sân: Jack Moylan
Ethan LairdRa sân: Taylor Gardner-Hickman
Lyndon DykesRa sân: Alfie May
Ra sân: Ben House
1 - 3 Keshi Anderson Kiến tạo: Willum Thor Willumsson
Ra sân: Tendayi Darikwa
Marc LeonardRa sân: Keshi Anderson
Tomoki Iwata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 25 | 6.21 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 46 | 7.48 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 4 | Lewis Montsma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 2 | 5 | 41 | 6.32 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 5.95 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 23 | 5.1 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 9 | 0 | 68 | 6.17 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.39 | |
| 12 | Erik Ring | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 7.69 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 4 | 112 | 6.94 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 3 | 81 | 6.61 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 8.84 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.2 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 4 | 0 | 79 | 6.29 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 7.83 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 53 | 8.89 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 92 | 84.4% | 2 | 8 | 129 | 7.86 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.52 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 1 | 98 | 6.67 | |
| 33 | Ayumu Yokoyama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 0 | 75 | 6.33 | |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

