Kết quả trận Lincoln City vs Blackpool, 22h00 ngày 28/02
Lincoln City
-1 0.79
+1 0.99
2.5 0.29
u 1.43
1.43
5.50
4.15
-0.5 0.79
+0.5 0.74
1 0.69
u 1.01
2.02
5.25
2.22
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Blackpool hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Blackpool
Joshua Luke Bowler
Tom Bloxham
Niall EnnisRa sân: Tom Bloxham
Ra sân: Jack Moylan
CJ HamiltonRa sân: Hayden Coulson
Karoy AndersonRa sân: Joshua Luke Bowler
Joel RandallRa sân: Jordan Brown
George Honeyman
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Kiến tạo: Robert Street
Ra sân: Ben House
Ra sân: Robert Street
Ra sân: Conor McGrandles
Kiến tạo: Dom Jefferies
Zachary Ashworth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 48 | 7.79 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 42 | 6.79 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 4 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7.82 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 5 | 52 | 7.38 | |
| 18 | Ben House | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 7.81 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 8.46 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 9 | 2 | 43 | 7.12 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 27 | 8.93 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 45 | 7.22 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 44 | 6.15 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 5.65 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.67 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 9 | 68 | 5.44 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 57 | 6.56 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 7 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 63 | 5.71 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.38 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 51 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

