Kết quả trận Lincoln City vs Bradford City, 02h45 ngày 28/01
Lincoln City
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.25 0.84
u 0.96
1.95
3.25
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1 0.99
u 0.79
2.49
4.4
1.99
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Bradford City hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Bradford City
Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
Kiến tạo: Robert Street
Matthew Pennington
Calum KavanaghRa sân: Tyreik Wright
Josh NeufvilleRa sân: Harrison Ashby
Joe WhiteRa sân: Tommy Leigh
Aden BaldwinRa sân: Matthew Pennington
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Jack Moylan
Kiến tạo: Tom Hamer
Ra sân: Adam Reach
Ra sân: Freddie Draper
Ra sân: Ivan Varfolomeev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 9 | 34 | 7.53 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 41 | 7.17 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 3 | 40 | 7.78 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 7.88 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 40 | 8.15 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 3 | 1 | 5 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 4 | 37 | 8.36 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 36 | 6.58 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 49 | 6.02 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 48 | 6.27 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 55 | 6.93 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 20 | 6.3 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 6 | 48 | 6.22 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 33 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 5.99 | |
| 20 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 30 | Joe White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

