Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lincoln City vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 01/01
Lincoln City
0.77
1.05
0.80
1.00
2.30
3.25
3.10
0.80
1.02
1.05
0.75
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Huddersfield Town
0 - 1 Leo Castledine Kiến tạo: Alfie May
Ra sân: Robert Street
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Lasse Sorenson
David KasumuRa sân: Leo Castledine
Ben WilesRa sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Dion CharlesRa sân: Alfie May
Ra sân: Ivan Varfolomeev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 54 | 6.72 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 4 | 64 | 6.85 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 6 | 77 | 7.15 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 19 | 44.19% | 0 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 3 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 54 | 6.64 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 4 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 10 | 41 | 6.72 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 4 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 20 | Justin Obikwu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 8 | 66 | 7.64 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 2 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 63 | 6.79 | |
| 8 | Ben Wiles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 52 | 7.07 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 2 | 65 | 7.03 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 1 | 41 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

