Kết quả trận Lincoln City vs Northampton Town, 02h45 ngày 30/10
Lincoln City
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2.5 0.83
u 0.77
1.64
4.55
3.40
-0.25 0.88
+0.25 0.85
1 0.87
u 0.73
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Northampton Town hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Northampton Town
0 - 1 Tarique Fosu-Henry Kiến tạo: Tyler Roberts
Jack Baldwin
Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
Tyler Roberts
Ra sân: Tom Hamer
Tom EavesRa sân: Ben Fox
William HondermarckRa sân: Tom Eaves
Cameron McGeehan
Jack SowerbyRa sân: Samy Chouchane
Ra sân: Ben House
Ra sân: Dom Jefferies

Tyler Roberts
Liam McCarronRa sân: Tarique Fosu-Henry
Tyler MagloireRa sân: Akinwale Joseph Odimayo
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Kiến tạo: Jovon Makama
Nesta Guinness-Walker
Jon Guthrie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 37 | 6.57 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 4 | Lewis Montsma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.16 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 6.97 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 2 | 39 | 6.32 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 4 | 2 | 60 | 6.32 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 1 | 4 | 21 | 6.29 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 26 | Jack Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 35 | 6.92 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 40 | 6.25 | |
| 24 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 7.82 | |
| 4 | Jack Sowerby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 7.03 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 57 | 6.67 | ||
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 44 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

