Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lincoln City vs Northampton Town, 02h45 ngày 18/02
Lincoln City
1.00
0.82
0.90
0.90
1.45
4.20
7.00
1.02
0.82
0.82
0.96
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Northampton Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Northampton Town
Kiến tạo: Freddie Draper
Tyrese FornahRa sân: Jordan Willis
Ra sân: Freddie Draper
Jackson Valencia Mosquera
Tom EavesRa sân: Sam Hoskins
Max DycheRa sân: Elliott Jordan Moore
Jack PerkinsRa sân: Jack Burroughs
Ra sân: Tom Bayliss
Ra sân: Ben House
Kiến tạo: Jack Moylan
Ra sân: Conor McGrandles
Ra sân: Jack Moylan
Jack Perkins
Jake EvansRa sân: Kamarai Swyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 40 | 7.17 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.95 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 12 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 37 | 6.71 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 50 | 7.59 | |
| 18 | Ben House | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 2 | 40 | 8.14 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 7 | 26 | 7.8 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.82 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 69 | 6 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 8 | 62 | 7.35 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 5.21 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 37 | 6.14 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

