Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lincoln City vs Peterborough United, 19h00 ngày 04/01
Lincoln City
0.92
0.90
0.90
0.90
1.76
3.50
4.10
1.01
0.77
0.84
0.94
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Peterborough United hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Peterborough United
0 - 1 Harry Leonard Kiến tạo: Kyrell Jeremiah Lisbie
Kiến tạo: Tendayi Darikwa
Archie Collins
Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
3 - 2 Kyrell Jeremiah Lisbie Kiến tạo: Brandon Khela
Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
Oluwalopemiwa AderojuRa sân: Declan Frith
Kyrell Jeremiah Lisbie
Ra sân: Freddie Draper
Ra sân: Ivan Varfolomeev
Donay OBrien BradyRa sân: Matthew Garbett
Cian HayesRa sân: Brandon Khela
Ra sân: Adam Reach
Harry Leonard
Ra sân: Robert Street
Kiến tạo: Tom Hamer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 8.23 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 25 | 8.31 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 7.71 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.54 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.75 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 8 | 53 | 6.93 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.56 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 29 | Thomas James OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 5.27 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.97 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

