Kết quả trận Lincoln City vs Stockport County, 21h00 ngày 26/10
Lincoln City
-0 0.80
+0 1.05
2.25 0.70
u 0.90
2.35
2.82
3.11
-0 0.80
+0 0.93
1 0.94
u 0.66
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Stockport County hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Stockport County
0 - 1 Isaac Olaofe Kiến tạo: Nicholas Edward Powell
Ra sân: Ethan Erhahon
Oliver NorwoodRa sân: Nicholas Edward Powell
Kiến tạo: Tendayi Darikwa
Ben HinchliffeRa sân: Corey Addai
Kyle WoottonRa sân: Lewis Bate
Fraser HorsfallRa sân: Jayden Fevrier
Kiến tạo: Dom Jefferies
Michael MellonRa sân: Isaac Olaofe
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Ben House
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 47 | 7.73 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 54 | 7.63 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 9 | 68 | 7.26 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 4 | Lewis Montsma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 30 | 7.42 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 3 | 57 | 7.99 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 3 | 6 | 66 | 7.04 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 4 | 44 | 6.89 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 7.42 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 1 | 71 | 5.99 | |
| 11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.09 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 3 | 3 | 69 | 6.4 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 5 | Sam Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 6 | 76 | 6.42 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 64 | 5.9 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 5.74 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 21 | 7.23 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 49 | 6.87 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 3 | 76 | 6.45 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 22 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

