Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Liverpool vs Barnsley, 02h45 ngày 13/01
Liverpool
0.97
0.85
0.92
0.88
1.12
9.00
19.00
0.99
0.85
0.81
0.97
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Barnsley hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Barnsley tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Barnsley
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
2 - 1 Adam Phillips
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Joseph Gomez
Patrick KellyRa sân: Adam Phillips
Eoghan OConnellRa sân: Nathanael Ogbeta
Ra sân: Rio Ngumoha
David McGoldrickRa sân: Davis Kellior-Dunn
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Georgie GentRa sân: Vimal Yoganathan
Ra sân: Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 5 | 89 | 7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 0 | 76 | 6.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 4 | 0 | 103 | 8.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 79 | 8 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.7 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

