Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Liverpool vs Brighton Hove Albion, 03h00 ngày 15/02
Liverpool
0.93
0.91
0.94
0.80
1.70
4.20
4.20
1.03
0.81
0.73
1.05
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Brighton Hove Albion tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion
Lewis Dunk
Diego Gómez
Carlos Baleba
Kiến tạo: Milos Kerkez
Kiến tạo: Mohamed Salah
Kaoru MitomaRa sân: Carlos Baleba
Georginio RutterRa sân: Diego Gómez
Yankuba MintehRa sân: Harry Howell
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Florian Wirtz
Olivier BoscagliRa sân: Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Mohamed Salah
Mats WiefferRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 67 | 7.7 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 70 | 8.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 2 | 66 | 8.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 68 | 5.8 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

