Kết quả trận Liverpool vs Burnley, 22h00 ngày 17/01
Liverpool
-1.75 0.83
+1.75 1.05
2.5 0.98
u 0.80
1.15
11.00
6.70
-0.75 0.83
+0.75 0.88
1.25 0.88
u 0.93
1.62
9.5
2.75
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Burnley hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Burnley
Kiến tạo: Curtis Jones
1 - 1 Marcus Edwards Kiến tạo: Florentino Ibrain Morris Luis
Hjalmar EkdalRa sân: Maxime Esteve
Lyle FosterRa sân: Armando Broja
Ra sân: Milos Kerkez
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Cody Gakpo
Josh LaurentRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Curtis Jones
Bashir Humphreys
Hannibal MejbriRa sân: Marcus Edwards
Loum TchaounaRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 5 | 104 | 6.92 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 89 | 6.89 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 1 | 8 | 90 | 7.17 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 97 | 90 | 92.78% | 6 | 1 | 121 | 6.87 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 2 | 59 | 7.47 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 90 | 7.04 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 81 | 67 | 82.72% | 1 | 0 | 100 | 8.04 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 57 | 53 | 92.98% | 5 | 1 | 73 | 7.25 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 5.95 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 2 | 53 | 8.18 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 47 | 7.4 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.97 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 58 | 7.58 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 53 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

