Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Liverpool vs Leeds United, 00h30 ngày 02/01
Liverpool
1.03
0.87
1.04
0.86
1.50
4.50
6.00
1.04
0.86
1.08
0.82
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Leeds United hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Leeds United
Ethan Ampadu
Jaka Bijol
Ra sân: Florian Wirtz
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Andrew Robertson
Dominic Calvert-LewinRa sân: Lukas Nmecha
Noah OkaforRa sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Conor Bradley
Jayden BogleRa sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ao TanakaRa sân: Ilia Gruev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 6 | 100 | 7.29 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 8 | 87 | 7.82 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 83 | 6.75 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 2 | 51 | 6.69 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.53 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 70 | 6.46 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.28 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 53 | 7.01 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 32 | 6.97 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.99 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 23 | 6.13 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7.16 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 59 | 7.09 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.21 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 7.08 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 3 | 46 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

