Kết quả trận Liverpool vs Newcastle United, 03h00 ngày 01/02
Liverpool
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.75 0.82
u 1.04
1.82
3.75
3.80
-0.25 1.04
+0.25 0.84
1.25 1.06
u 0.78
2.37
4.05
2.31
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Newcastle United hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Newcastle United
Anthony Gordon
0 - 1 Anthony Gordon
Kiến tạo: Florian Wirtz
Kiến tạo: Milos Kerkez
Jacob Ramsey
Kiến tạo: Mohamed Salah
Yoane WissaRa sân: Harvey Barnes
Jacob MurphyRa sân: Joseph Willock
Nick WoltemadeRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Mohamed Salah
William OsulaRa sân: Kieran Trippier
Dan Burn
Ra sân: Florian Wirtz
Alex MurphyRa sân: Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 6 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 43 | 7.05 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 8.07 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.92 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.05 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 5.56 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

