Kết quả trận Liverpool vs Qarabag, 03h00 ngày 29/01
Liverpool
-2.5 1.08
+2.5 0.80
3.5 0.98
u 0.88
1.13
13.00
8.20
-1 1.08
+1 0.98
1.5 1.04
u 0.80
1.41
11
3.35
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Qarabag hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Qarabag
Ra sân: Jeremie Frimpong
Kiến tạo: Virgil van Dijk
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Florian Wirtz
Tural BayramovRa sân: Elvin Dzhafarquliyev
Ra sân: Hugo Ekitike
Daniel Lima de CastroRa sân: Leandro Andrade
Nariman AkhundzadeRa sân: Camilo Duran
Marko Jankovic
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Cody Gakpo
Emmanuel AddaiRa sân: Abdellah Zoubir
Musa QurbanlyRa sân: Jonatan Montiel Caballero
Kiến tạo: Virgil van Dijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 48 | 7.16 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 40 | 8.18 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.89 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 57 | 7.86 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 8.09 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.86 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 5.7 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.76 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.38 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

