Kết quả trận Liverpool vs West Ham United, 22h00 ngày 28/02
Liverpool
-1.5 1.01
+1.5 0.87
2.5 0.10
u 5.50
1.32
6.40
5.10
-0.5 1.01
+0.5 0.98
1.25 0.75
u 1.05
1.8
6
2.75
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs West Ham United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs West Ham United
Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Soungoutou Magassa
3 - 1 Tomas Soucek Kiến tạo: El Hadji Malick Diouf
Kiến tạo: Hugo Ekitike
4 - 2 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Kiến tạo: Jarrod Bowen
Adama Traore DiarraRa sân: Soungoutou Magassa
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Joseph Gomez
Crysencio Summerville
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ezra MayersRa sân: El Hadji Malick Diouf
Mohamadou KanteRa sân: Tomas Soucek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 73 | 7.81 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 8 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 55 | 7.13 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 7.41 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 7.85 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.73 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 31 | 8.77 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 46 | 7.12 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 50 | 5.75 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 67 | 6.33 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 2 | 60 | 5.88 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 48 | 5.56 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 2 | 1 | 78 | 6.33 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 24 | 61.54% | 5 | 5 | 75 | 7.89 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 63 | Ezra Mayers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

