Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Liverpool vs Wolves, 22h00 ngày 27/12

Vòng 18
22:00 ngày 27/12/2025
Liverpool
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Wolves
Địa điểm: Anfield
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2
1.05
+2
0.85
O 3.25
0.83
U 3.25
1.05
1
1.26
X
6.50
2
11.00
Hiệp 1
-1
1.21
+1
0.70
O 1.5
1.05
U 1.5
0.83

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Wolves hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Wolves

Liverpool Liverpool
Phút
Wolves Wolves
Ryan Jiro Gravenberch 1 - 0
Kiến tạo: Jeremie Frimpong
match goal
41'
Florian Wirtz 2 - 0
Kiến tạo: Hugo Ekitike
match goal
42'
52'
match goal 2 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
56'
match yellow.png Andre Trindade da Costa Neto
Conor Bradley
Ra sân: Federico Chiesa
match change
61'
62'
match change David Moller Wolfe
Ra sân: Hugo Bueno
62'
match change Jackson Tchatchoua
Ra sân: Matt Doherty
62'
match change Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Hee-Chan Hwang
79'
match change Jhon Arias
Ra sân: Yerson Mosquera
Cody Gakpo
Ra sân: Hugo Ekitike
match change
86'
Trey Nyoni
Ra sân: Florian Wirtz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Wolves

Liverpool Liverpool
Wolves Wolves
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
36
 
Đánh đầu
 
42
3
 
Cứu thua
 
2
19
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cản sút
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
9
13
 
Đánh chặn
 
2
12
 
Ném biên
 
16
652
 
Số đường chuyền
 
325
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
149
 
Pha tấn công
 
82
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
23%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.27
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.07
1.68
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
20
 
Số quả tạt chính xác
 
14
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
21
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Cody Gakpo
12
Conor Bradley
42
Trey Nyoni
25
Giorgi Mamardashvili
73
Rio Ngumoha
28
Freddie Woodman
26
Andrew Robertson
47
Calvin Ramsay
92
Wellity Lucky
Liverpool Liverpool 4-2-3-1
3-4-2-1 Wolves Wolves
1
Becker
6
Kerkez
4
Dijk
5
Konate
30
Frimpong
17
Jones
38
Gravenbe...
7
Wirtz
10
Allister
14
Chiesa
22
Ekitike
1
Sa
15
Mosquera
4
Sciutto
37
Krejci
2
Doherty
7
Neto
8
Silva
3
Bueno
36
Mane
11
Hwang
14
Arokodar...

Substitutes

38
Jackson Tchatchoua
10
Jhon Arias
9
Jorgen Strand Larsen
6
David Moller Wolfe
26
Ki-Jana Hoever
30
Enso González
28
Fernando López
62
Luke Rawlings
31
Samuel Johnstone
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Cody Gakpo 18
Conor Bradley 12
Trey Nyoni 42
Giorgi Mamardashvili 25
Rio Ngumoha 73
Freddie Woodman 28
Andrew Robertson 26
Calvin Ramsay 47
Wellity Lucky 92
Liverpool Wolves
38 Jackson Tchatchoua
10 Jhon Arias
9 Jorgen Strand Larsen
6 David Moller Wolfe
26 Ki-Jana Hoever
30 Enso González
28 Fernando López
62 Luke Rawlings
31 Samuel Johnstone

Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Wolves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
6.33 Phạm lỗi 13
7.33 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 2
64.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 3.2
9.2 Phạm lỗi 14.9
5.7 Phạt góc 3.2
1.2 Thẻ vàng 2.4
60.1% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool (28trận)
Chủ Khách
Wolves (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
3
5
HT-H/FT-T
2
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
5
0
HT-B/FT-B
3
2
4
0

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Virgil van Dijk Trung vệ 0 0 1 101 93 92.08% 0 4 114 6.95
1 Alisson Becker Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 35 6.98
17 Curtis Jones Tiền vệ trụ 1 1 0 112 105 93.75% 1 0 125 7.07
14 Federico Chiesa Cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 2 1 23 6.33
5 Ibrahima Konate Trung vệ 0 0 0 61 53 86.89% 0 5 71 6.65
18 Cody Gakpo Cánh trái 1 0 0 2 2 100% 0 1 4 5.99
10 Alexis Mac Allister Tiền vệ trụ 2 1 2 32 28 87.5% 8 0 60 7.14
38 Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 68 63 92.65% 0 2 80 7.91
30 Jeremie Frimpong Hậu vệ cánh phải 0 0 2 48 40 83.33% 3 0 67 7.23
7 Florian Wirtz Tiền vệ công 2 1 3 84 71 84.52% 0 1 104 9.06
22 Hugo Ekitike Tiền đạo cắm 4 0 1 16 11 68.75% 0 3 29 8.02
12 Conor Bradley Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 27 6.42
6 Milos Kerkez Hậu vệ cánh trái 1 0 1 71 69 97.18% 5 0 99 7.12
42 Trey Nyoni Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.99

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jose Sa Thủ môn 0 0 0 33 15 45.45% 0 0 42 6.19
2 Matt Doherty Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 17 5.85
11 Hee-Chan Hwang Tiền đạo cắm 1 0 0 10 6 60% 0 0 17 5.82
37 Ladislav Krejci Trung vệ 0 0 1 53 42 79.25% 1 4 64 6.37
4 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Trung vệ 1 1 0 25 20 80% 0 2 33 6.85
9 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 4 5.96
10 Jhon Arias Cánh phải 0 0 0 11 11 100% 0 0 14 6.06
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 48 47 97.92% 7 1 69 7.04
6 David Moller Wolfe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 20 5.95
14 Tolu Arokodare Tiền đạo cắm 3 1 2 18 10 55.56% 0 6 30 6.55
15 Yerson Mosquera Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 40 6.37
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 0 0 1 41 33 80.49% 2 2 62 6.9
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 12 92.31% 2 0 25 6.3
3 Hugo Bueno Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 32 6.13
36 Matheus Mane Forward 4 2 0 11 9 81.82% 1 2 30 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ