Kết quả trận Livingston vs Aberdeen, 21h00 ngày 06/04
Livingston
+0.5 0.93
-0.5 0.93
2.25 0.84
u 0.86
3.90
1.80
3.30
+0.25 0.93
-0.25 1.00
1 1.02
u 0.68
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Aberdeen hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Aberdeen
Angus MacDonaldRa sân: Richard Jensen
Ra sân: Steven Bradley
Luis Henrique Barros Lopes,DukRa sân: Junior Hoilett
Ra sân: Jamie Brandon
Dante PolvaraRa sân: Connor Barron
Ra sân: Michael Nottingham
Ester SoklerRa sân: Jamie McGrath
Bojan Miovski Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 24 | Sean Kelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 1 | 51 | 7.14 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 9 | Bruce Anderson | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 12 | Jamie Brandon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 11 | Daniel Mackay | Forward | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 21 | Michael Nottingham | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 4 | 48 | 7.42 | |
| 20 | Mohammed Sangare | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 10 | Stephen Kelly | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 2 | 54 | 6.21 | |
| 16 | Steven Bradley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 33 | Tete Yengi | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 46 | 6.52 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 27 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 4 | 46 | 6.57 | |
| 5 | Richard Jensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 3 | 100 | 7.69 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 62 | 7.03 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

