Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Livingston vs Celtic FC, 22h00 ngày 27/12

Vòng 19
22:00 ngày 27/12/2025
Livingston
Đã kết thúc 2 - 4 (2 - 4)
Celtic FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.90
-1.5
1.00
O 3
0.87
U 3
1.01
1
8.50
X
4.75
2
1.33
Hiệp 1
+0.5
1.00
-0.5
0.90
O 1.25
1.01
U 1.25
0.87

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Celtic FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Celtic FC

Livingston Livingston
Phút
Celtic FC Celtic FC
Cristian Montano 1 - 0 match goal
3'
6'
match goal 1 - 1 Benjamin Nygren
Kiến tạo: Daizen Maeda
Cristian Montano 2 - 1
Kiến tạo: Scott Pittman
match goal
8'
10'
match goal 2 - 2 Hyun-jun Yang
Kiến tạo: Johny Kenny
31'
match goal 2 - 3 Benjamin Nygren
Kiến tạo: Kieran Tierney
37'
match var Daizen Maeda Penalty awarded
39'
match pen 2 - 4 Arne Engels
Jeremy Bokilai
Ra sân: Lewis Smith
match change
46'
Robbie Muirhead
Ra sân: Tete Yengi
match change
68'
71'
match change Reo Hatate
Ra sân: Benjamin Nygren
71'
match change Colby Donovan
Ra sân: Hyun-jun Yang
Mahamadou Susoho
Ra sân: Steve May
match change
74'
Joshua Brenet
Ra sân: Cristian Montano
match change
78'
Samson Lawal
Ra sân: Macauley Tait
match change
78'
Mahamadou Susoho match yellow.png
81'
82'
match change Paulo Bernardo
Ra sân: Johny Kenny

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Celtic FC

Livingston Livingston
Celtic FC Celtic FC
13
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
6
11
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
37
 
Đánh đầu
 
19
3
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
5
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
8
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
7
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
20
297
 
Số đường chuyền
 
641
70%
 
Chuyền chính xác
 
88%
74
 
Pha tấn công
 
109
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.76
0.57
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.92
0.36
 
xG Set Play
 
1.06
0.93
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.97
0.81
 
Cú sút trúng đích
 
3.32
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
31
 
Số quả tạt chính xác
 
23
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
17
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Jeremy Bokilai
30
Joshua Brenet
40
Samson Lawal
7
Mahamadou Susoho
9
Robbie Muirhead
22
Andrew Shinnie
11
Connor Mclennan
16
Andrew Winter
14
Jack Hamilton
Livingston Livingston 4-3-3
3-4-2-1 Celtic FC Celtic FC
28
Prior
26
2
Montano
27
Wilson
5
McGowan
19
Finlayso...
25
Tait
24
Sylla
8
Pittman
17
May
39
Yengi
15
Smith
12
Sinisalo
56
Ralston
6
Trusty
63
Tierney
13
Yang
27
Engels
42
McGregor
14
McCowan
8
2
Nygren
38
Maeda
24
Kenny

Substitutes

41
Reo Hatate
28
Paulo Bernardo
51
Colby Donovan
5
Liam Scales
18
Shin Yamada
4
Jahmai Simpson-Pusey
47
Dane Murray
31
Ross Doohan
49
James Forrest
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Jeremy Bokilai 18
Joshua Brenet 30
Samson Lawal 40
Mahamadou Susoho 7
Robbie Muirhead 9
Andrew Shinnie 22
Connor Mclennan 11
Andrew Winter 16
Jack Hamilton 14
Livingston Celtic FC
41 Reo Hatate
28 Paulo Bernardo
51 Colby Donovan
5 Liam Scales
18 Shin Yamada
4 Jahmai Simpson-Pusey
47 Dane Murray
31 Ross Doohan
49 James Forrest

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6.67
12.67 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 7.33
3.67 Thẻ vàng 1.67
51.67% Kiểm soát bóng 66.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.8
3.4 Sút trúng cầu môn 5.8
14.9 Phạm lỗi 9.7
4.8 Phạt góc 6.2
2.5 Thẻ vàng 1.2
47.6% Kiểm soát bóng 64.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (26trận)
Chủ Khách
Celtic FC (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
6
3
HT-H/FT-T
0
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
4
1
3
5

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 4 43 6.56
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 1 0 2 5 3 60% 1 2 15 6.26
17 Steve May Tiền đạo cắm 0 0 2 18 14 77.78% 14 0 38 6.54
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 36 27 75% 0 2 50 6.14
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 6 3 1 26 17 65.38% 2 1 51 8.43
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.94
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 1 0 0 4 1 25% 4 0 14 5.91
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 50 5.8
8 Scott Pittman Tiền vệ công 1 0 1 21 15 71.43% 1 0 33 6.74
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 0 0 10 5 50% 2 0 18 5.82
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 23 17 73.91% 0 0 36 6.18
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 1 36 22 61.11% 4 4 60 5.56
39 Tete Yengi Tiền đạo cắm 1 0 0 15 9 60% 0 3 26 6.22
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 1 0 0 22 18 81.82% 3 0 32 6.06
40 Samson Lawal Tiền vệ công 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 6
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.88

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Callum McGregor Midfielder 2 1 1 55 52 94.55% 0 2 61 6.74
63 Kieran Tierney Defender 1 0 1 105 87 82.86% 5 3 144 6.79
38 Daizen Maeda Forward 2 0 3 32 27 84.38% 3 0 52 7.04
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 74 70 94.59% 1 2 93 7.15
6 Auston Trusty Defender 0 0 0 93 89 95.7% 0 1 117 7.22
14 Luke McCowan Forward 4 1 3 59 47 79.66% 4 0 84 7.62
8 Benjamin Nygren Forward 3 2 2 37 31 83.78% 0 0 46 8.28
41 Reo Hatate Midfielder 1 1 1 20 16 80% 0 0 21 6.27
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 50 47 94% 0 1 58 6.31
28 Paulo Bernardo Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 12 6.13
27 Arne Engels Midfielder 1 1 1 47 44 93.62% 6 0 56 7.14
13 Hyun-jun Yang Midfielder 3 1 0 27 21 77.78% 2 2 47 7.7
24 Johny Kenny Forward 1 0 2 18 13 72.22% 0 0 32 7.32
51 Colby Donovan Defender 0 0 0 7 7 100% 2 0 11 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ