Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Livingston vs Celtic FC, 22h00 ngày 27/12
Livingston
0.90
1.00
0.87
1.01
8.50
4.75
1.33
1.00
0.90
1.01
0.87
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Celtic FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Celtic FC
1 - 1 Benjamin Nygren Kiến tạo: Daizen Maeda
Kiến tạo: Scott Pittman
2 - 2 Hyun-jun Yang Kiến tạo: Johny Kenny
2 - 3 Benjamin Nygren Kiến tạo: Kieran Tierney
Daizen Maeda Penalty awarded
2 - 4 Arne Engels
Ra sân: Lewis Smith
Ra sân: Tete Yengi
Reo HatateRa sân: Benjamin Nygren
Colby DonovanRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Steve May
Ra sân: Cristian Montano
Ra sân: Macauley Tait
Paulo BernardoRa sân: Johny Kenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 4 | 43 | 6.56 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 15 | 6.26 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 14 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.14 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 6 | 3 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 51 | 8.43 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 4 | 60 | 5.56 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.22 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 61 | 6.74 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 105 | 87 | 82.86% | 5 | 3 | 144 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 2 | 93 | 7.15 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 117 | 7.22 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 4 | 1 | 3 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 0 | 84 | 7.62 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 3 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 8.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 7.32 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

