Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Livingston vs Dundee United, 02h45 ngày 31/12

Vòng 20
02:45 ngày 31/12/2025
Livingston
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 1)
Dundee United
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.87
-0
1.01
O 2.5
0.95
U 2.5
0.91
1
2.20
X
3.10
2
3.40
Hiệp 1
+0
0.88
-0
0.98
O 1
0.91
U 1
0.95

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Dundee United hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Dundee United

Livingston Livingston
Phút
Dundee United Dundee United
33'
match goal 0 - 1 Zachary Sapsford
Daniel Finlayson match yellow.png
45'
Macauley Tait match yellow.png
58'
Tete Yengi
Ra sân: Steve May
match change
59'
Mahamadou Susoho
Ra sân: Mohamad Sylla
match change
59'
Connor Mclennan
Ra sân: Lewis Smith
match change
60'
Robbie Muirhead
Ra sân: Jeremy Bokilai
match change
64'
Joshua Brenet
Ra sân: Scott Pittman
match change
70'
70'
match change Julius Eskesen
Ra sân: Dario Naamo
75'
match change Max Watters
Ra sân: Owen Stirton
76'
match change Amar Abdirahman Ahmed
Ra sân: Zachary Sapsford
Connor Mclennan match yellow.png
79'
82'
match change Ivan Dolcek
Ra sân: Kristijan Trapanovski
Mahamadou Susoho match yellow.png
84'
86'
match phan luoi 0 - 2 Ryan McGowan(OW)
Connor Mclennan 1 - 2
Kiến tạo: Cristian Montano
match goal
90'
90'
match goal 1 - 3 Amar Abdirahman Ahmed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Dundee United

Livingston Livingston
Dundee United Dundee United
10
 
Tổng cú sút
 
22
6
 
Sút trúng cầu môn
 
10
11
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
70
 
Đánh đầu
 
54
7
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
18
4
 
Thử thách
 
14
28
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
11
2
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
35
 
Đánh đầu thành công
 
27
2
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
25
453
 
Số đường chuyền
 
337
72%
 
Chuyền chính xác
 
70%
113
 
Pha tấn công
 
98
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.69
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.01
0
 
xG Set Play
 
1.68
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.69
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
2.09
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
51
18
 
Số quả tạt chính xác
 
34
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
35
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
29
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Tete Yengi
30
Joshua Brenet
7
Mahamadou Susoho
9
Robbie Muirhead
11
Connor Mclennan
40
Samson Lawal
16
Andrew Winter
35
Evan Myles
22
Andrew Shinnie
Livingston Livingston 4-3-3
3-4-3 Dundee United Dundee United
28
Prior
26
Montano
27
Wilson
5
McGowan
19
Finlayso...
24
Sylla
25
Tait
8
Pittman
17
May
18
Bokilai
15
Smith
25
Richards
37
Harding
3
Esselink
23
Kereszte...
22
Naamo
21
Stephens...
14
Sibbald
11
Ferry
9
Sapsford
34
Stirton
7
Trapanov...

Substitutes

19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
17
Amar Abdirahman Ahmed
36
Max Watters
5
Vicko Sevelj
4
Iurie Iovu
31
Ruairidh Adams
39
Scott Constable
77
Nikolaj Mller
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Tete Yengi 39
Joshua Brenet 30
Mahamadou Susoho 7
Robbie Muirhead 9
Connor Mclennan 11
Samson Lawal 40
Andrew Winter 16
Evan Myles 35
Andrew Shinnie 22
Livingston Dundee United
19 Ivan Dolcek
10 Julius Eskesen
17 Amar Abdirahman Ahmed
36 Max Watters
5 Vicko Sevelj
4 Iurie Iovu
31 Ruairidh Adams
39 Scott Constable
77 Nikolaj Mller

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Dundee United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 6
13.33 Phạm lỗi 13.67
5.33 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
42% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 4.5
15.3 Phạm lỗi 13.6
4.7 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 2.2
46.1% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (26trận)
Chủ Khách
Dundee United (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
1
2
HT-H/FT-T
0
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
3
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
4
1
3
2

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 0 1 45 6.4
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 1 1 1 15 13 86.67% 0 3 23 6.51
17 Steve May Tiền đạo cắm 0 0 1 28 21 75% 3 0 46 6.25
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 38 24 63.16% 0 1 44 6.71
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 1 0 0 24 16 66.67% 2 3 61 6.97
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 0 0 1 1 1 100% 1 1 5 6.34
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 32 16 50% 0 0 49 7.34
8 Scott Pittman Tiền vệ công 1 1 0 24 18 75% 1 3 31 6.22
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 0 0 1 22 21 95.45% 1 2 32 6.22
11 Connor Mclennan Cánh phải 1 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.07
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 18 78.26% 1 3 38 6.6
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 33 22 66.67% 2 5 51 6.61
39 Tete Yengi Tiền đạo cắm 0 0 0 3 0 0% 0 1 3 6.06
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 26 17 65.38% 0 1 35 5.84
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 2 40% 0 2 6 6.16

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Craig Sibbald Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 25 86.21% 0 0 37 7.02
25 Dave Richards Thủ môn 0 0 0 17 7 41.18% 0 0 20 6.65
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 1 1 2 12 10 83.33% 6 1 34 7.36
11 Will Ferry Tiền vệ trái 0 0 6 25 21 84% 16 1 59 7.82
3 Bert Esselink Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 0 4 50 7.59
22 Dario Naamo Hậu vệ cánh phải 3 2 1 23 15 65.22% 1 1 39 7.02
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 7 4 2 22 13 59.09% 7 2 48 7.91
37 Samuel Harding Defender 2 0 0 31 24 77.42% 1 4 53 7.14
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 29 18 62.07% 0 2 36 6.85
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 0 0 0 35 30 85.71% 1 4 47 7.3
34 Owen Stirton Defender 3 1 1 17 12 70.59% 0 0 29 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ