Kết quả trận Livingston vs Falkirk, 02h45 ngày 05/02
Livingston
+0.25 1.12
-0.25 0.66
2.5 0.93
u 0.79
3.37
1.90
3.33
+0.25 1.12
-0.25 1.06
1 0.94
u 0.76
3.9
2.55
2.03
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Falkirk hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Falkirk
0 - 1 Kyrell Wilson Kiến tạo: Louie Marsh
0 - 2 Louie Marsh Kiến tạo: Barney Stewart
Kyrell Wilson
Ethan.RossRa sân: Kyrell Wilson
Kiến tạo: Ryan McGowan
Ra sân: Joshua Brenet
Ra sân: Mohamad Sylla
Dylan TaitRa sân: Finn Yeats
Benjamin Tomaso BroggioRa sân: Louie Marsh
Ra sân: Connor Mclennan
Connor Allan
Barney Stewart
Dylan Tait
Lewis NeilsonRa sân: Connor Allan
Coll DonaldsonRa sân: Leon McCann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Falkirk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.86 | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 7 | 3 | 33 | 6.31 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 35 | 5.59 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 26 | 6.12 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 39 | 7.03 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 36 | 6.77 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 40 | 6.54 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 27 | 6.21 |
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 7 | 56 | 7.6 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 1 | 58 | 6.64 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 33 | 7.06 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 35 | 6.52 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 4 | 1 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 7.97 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 4 | 54 | 6.55 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 27 | 7.39 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 20 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

