Kết quả trận Livingston vs Hibernian, 22h00 ngày 01/11

Vòng 15
22:00 ngày 01/11/2025
Livingston
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Hibernian
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.826
-1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.7
2-0
17 9.7
2-1
11 41
3-1
26 111
3-2
31 76
4-2
96 61
4-3
151 121
0-0
12
1-1
6.5
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Hibernian hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Hibernian

Livingston Livingston
Phút
Hibernian Hibernian
1'
match goal 0 - 1 Jamie McGrath
Kiến tạo: Thibault Klidje
24'
match yellow.png Rocky Bushiri Kiranga
Jeremy Bokilai 1 - 1
Kiến tạo: Scott Pittman
match goal
37'
Scott Pittman match yellow.png
39'
Samson Lawal
Ra sân: Scott Pittman
match change
46'
55'
match goal 1 - 2 Martin Boyle
Kiến tạo: Josh Mulligan
57'
match change Junior Hoilett
Ra sân: Thibault Klidje
57'
match change Kieron Bowie
Ra sân: Jamie McGrath
57'
match change Nicky Cadden
Ra sân: Jack Iredale
Graham Carey
Ra sân: Lewis Smith
match change
65'
73'
match change Josh Campbell
Ra sân: Martin Boyle
Tete Yengi
Ra sân: Steve May
match change
74'
Andrew Shinnie
Ra sân: Jeremy Bokilai
match change
80'
Cristian Montano match yellow.png
81'
Graham Carey 2 - 2 match pen
90'
Daniel Finlayson Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Hibernian

Livingston Livingston
Hibernian Hibernian
6
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
0
12
 
Sút Phạt
 
16
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
349
 
Số đường chuyền
 
398
73%
 
Chuyền chính xác
 
77%
16
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
2
28
 
Đánh đầu
 
32
10
 
Đánh đầu thành công
 
20
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
3
5
 
Đánh chặn
 
8
15
 
Ném biên
 
29
17
 
Cản phá thành công
 
9
16
 
Thử thách
 
11
4
 
Successful center
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
32
 
Long pass
 
26
78
 
Pha tấn công
 
77
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Tete Yengi
10
Graham Carey
40
Samson Lawal
22
Andrew Shinnie
20
Junior Robinson
9
Robbie Muirhead
14
Jack Hamilton
25
Macauley Tait
36
Sam Culbert
Livingston Livingston 4-3-3
3-1-4-2 Hibernian Hibernian
28
Prior
26
Montano
27
Wilson
19
Finlayso...
30
Brenet
24
Sylla
7
Susoho
8
Pittman
17
May
18
Bokilai
15
Smith
1
Sallinge...
33
Kiranga
4
Hanley
15
Iredale
22
Barlaser
20
Mulligan
17
McGrath
14
Chaiwa
21
Obita
10
Boyle
18
Klidje

Substitutes

23
Junior Hoilett
32
Josh Campbell
19
Nicky Cadden
9
Kieron Bowie
7
Thody Elie Youan
24
Zach Mitchell
13
Jordan Clifford Smith
12
Christopher Cadden
27
Kanayo Megwa
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Tete Yengi 39
Graham Carey 10
Samson Lawal 40
Andrew Shinnie 22
Junior Robinson 20
Robbie Muirhead 9
Jack Hamilton 14
Macauley Tait 25
Sam Culbert 36
Livingston Hibernian
23 Junior Hoilett
32 Josh Campbell
19 Nicky Cadden
9 Kieron Bowie
7 Thody Elie Youan
24 Zach Mitchell
13 Jordan Clifford Smith
12 Christopher Cadden
27 Kanayo Megwa

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Hibernian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.67
8.67 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 3.33
48% Kiểm soát bóng 46.33%
1 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 0.9
2.7 Sút trúng cầu môn 3.6
10.8 Phạm lỗi 9.8
4 Phạt góc 5.6
39% Kiểm soát bóng 52%
1.8 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (39trận)
Chủ Khách
Hibernian (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
9
7
5
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
1
0
HT-H/FT-H
4
3
5
5
HT-B/FT-H
2
1
1
2
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
6
1
4
6

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 2 1 1 11 5 45.45% 0 1 23 7.05
10 Graham Carey Tiền vệ trái 1 1 2 6 5 83.33% 4 0 14 7.06
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 0 0 26 20 76.92% 4 0 40 6.36
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 38 28 73.68% 0 1 44 6.11
22 Andrew Shinnie Tiền vệ công 1 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.26
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 0 0 0 35 20 57.14% 4 1 52 6.43
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 1 0 0 43 35 81.4% 1 0 64 6.14
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 39 19 48.72% 0 0 46 6.28
8 Scott Pittman Tiền vệ công 1 1 1 10 9 90% 1 0 16 6.73
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 1 0 25 17 68% 5 0 38 6.74
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 33 6.61
19 Daniel Finlayson Defender 1 0 0 43 36 83.72% 0 6 58 7.32
39 Tete Yengi Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 1 0 4 6.2
40 Samson Lawal Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 13 6.2
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 52 6.53

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Junior Hoilett Forward 2 1 0 16 15 93.75% 0 1 21 6.3
4 Grant Hanley Defender 0 0 0 46 42 91.3% 0 3 57 6.59
21 Jordan Obita Defender 0 0 0 31 22 70.97% 2 3 42 6.6
10 Martin Boyle Forward 3 3 1 12 8 66.67% 4 0 28 8.36
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 38 28 73.68% 0 0 46 6.45
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 28 75.68% 0 1 43 6.12
17 Jamie McGrath Midfielder 1 1 0 12 8 66.67% 0 0 21 7.14
19 Nicky Cadden Midfielder 0 0 2 10 6 60% 5 0 17 6.11
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 1 0 0 54 43 79.63% 0 4 69 6.55
32 Josh Campbell Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 5.93
20 Josh Mulligan Midfielder 0 0 2 39 32 82.05% 1 1 72 7.18
9 Kieron Bowie Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 5.76
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 40 32 80% 2 3 61 6.39
18 Thibault Klidje Forward 0 0 1 10 6 60% 1 1 17 6.85
14 Miguel Chaiwa Midfielder 0 0 1 34 27 79.41% 0 1 51 6.62

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ