Kết quả trận Livingston vs Hibernian, 22h00 ngày 01/11
Livingston
+0.5 0.93
-0.5 0.93
2.5 0.78
u 0.92
3.05
2.04
3.40
+0.25 0.93
-0.25 1.03
1 0.75
u 1.05
4.33
2.5
2.25
VĐQG Scotland » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Hibernian hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Hibernian
0 - 1 Jamie McGrath Kiến tạo: Thibault Klidje
Rocky Bushiri Kiranga
Kiến tạo: Scott Pittman
Ra sân: Scott Pittman
1 - 2 Martin Boyle Kiến tạo: Josh Mulligan
Junior HoilettRa sân: Thibault Klidje
Kieron BowieRa sân: Jamie McGrath
Nicky CaddenRa sân: Jack Iredale
Ra sân: Lewis Smith
Josh CampbellRa sân: Martin Boyle
Ra sân: Steve May
Ra sân: Jeremy Bokilai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 7.05 | |
| 10 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 44 | 6.11 | |
| 22 | Andrew Shinnie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 4 | 1 | 52 | 6.43 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 64 | 6.14 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 58 | 7.32 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 6.53 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Grant Hanley | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 57 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 28 | 8.36 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 43 | 6.12 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 4 | 69 | 6.55 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 72 | 7.18 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 3 | 61 | 6.39 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.85 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

