Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Livingston vs Motherwell, 22h00 ngày 31/01

Vòng 24
22:00 ngày 31/01/2026
Livingston
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Motherwell
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.95
-0.5
0.93
O 2.5
0.95
U 2.5
0.75
1
3.75
X
3.40
2
1.95
Hiệp 1
+0.25
0.85
-0.25
1.01
O 1
0.98
U 1
0.88

VĐQG Scotland » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Motherwell hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Motherwell

Livingston Livingston
Phút
Motherwell Motherwell
5'
match goal 0 - 1 Tawanda Maswanhise
Kiến tạo: Elijah Henry Just
28'
match goal 0 - 2 Tawanda Maswanhise
Kiến tạo: Callum Slattery
65'
match change Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Elijah Henry Just
65'
match change Sam Nicholson
Ra sân: Ibrahim Said
Mohamad Sylla
Ra sân: Emmanuel Danso
match change
67'
Joshua Zimmerman
Ra sân: Steve May
match change
68'
Alex Tamm
Ra sân: Robbie Muirhead
match change
77'
Lewis Smith
Ra sân: Connor Mclennan
match change
77'
Samson Lawal
Ra sân: Babacar Fati
match change
77'
77'
match change Emmanuel Longelo
Ra sân: Tawanda Maswanhise
86'
match change Liam Gordon
Ra sân: Johnny Koutroumbis
Mohamad Sylla match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Motherwell

Livingston Livingston
Motherwell Motherwell
4
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Đánh đầu thành công
 
5
18
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
18
522
 
Số đường chuyền
 
568
85%
 
Chuyền chính xác
 
88%
75
 
Pha tấn công
 
94
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
0.11
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.36
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.61
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
1.43
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
25
 
Số quả tạt chính xác
 
11
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
9
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Alex Tamm
24
Mohamad Sylla
29
Jan Zimmermann
40
Samson Lawal
15
Lewis Smith
27
Danny Wilson
32
Jamie Smith
2
Cameron Kerr
23
Brooklyn Kabongolo
Livingston Livingston 4-3-3
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
28
Prior
3
Fati
5
McGowan
19
Finlayso...
30
Brenet
8
Pittman
25
Tait
20
Danso
17
May
9
Muirhead
11
Mclennan
13
Ward
7
Sparrow
2
Odonnell
16
McGinn
22
Koutroum...
25
Priestma...
12
Fadinger
90
Said
21
Just
8
Slattery
18
2
Maswanhi...

Substitutes

45
Emmanuel Longelo
4
Liam Gordon
19
Sam Nicholson
15
Eythor Bjorgolfsson
9
Apostolos Stamatelopoulos
39
Zander McAllister
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Alex Tamm 21
Mohamad Sylla 24
Jan Zimmermann 29
Samson Lawal 40
Lewis Smith 15
Danny Wilson 27
Jamie Smith 32
Cameron Kerr 2
Brooklyn Kabongolo 23
Livingston Motherwell
45 Emmanuel Longelo
4 Liam Gordon
19 Sam Nicholson
15 Eythor Bjorgolfsson
9 Apostolos Stamatelopoulos
39 Zander McAllister
28 Luca Ross
6 Jordan McGhee
31 Matthew Connelly

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 7.33
12 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng
48.33% Kiểm soát bóng 62%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
2.2 Bàn thua 0.2
3.9 Sút trúng cầu môn 6.3
13.3 Phạm lỗi 10.8
4.9 Phạt góc 4.4
2.5 Thẻ vàng 1.1
48.5% Kiểm soát bóng 58%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (30trận)
Chủ Khách
Motherwell (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
6
0
HT-H/FT-T
0
3
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
7
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
5
1
1
3

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 77 69 89.61% 0 0 87 6.21
29 Jan Zimmermann 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 5.96
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 0 0 18 16 88.89% 3 0 33 6.96
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 0 0 0 55 46 83.64% 2 0 82 6.81
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 0 0 0 17 14 82.35% 1 1 25 5.89
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 44 40 90.91% 0 0 53 5.47
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 1 22 15 68.18% 0 0 29 5.98
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 0 0 0 3 3 100% 2 0 6 5.92
11 Connor Mclennan Cánh phải 1 1 1 34 28 82.35% 5 1 55 6.88
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 16 6.18
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 80 72 90% 0 3 93 6.38
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 1 0 0 62 48 77.42% 1 0 71 5.83
3 Babacar Fati Hậu vệ cánh trái 0 0 1 39 33 84.62% 9 0 63 6.44
21 Alex Tamm Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.11
40 Samson Lawal Tiền vệ công 0 0 0 9 9 100% 0 0 14 5.95
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 0 41 37 90.24% 0 0 51 6.07

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 81 76 93.83% 0 0 92 7.23
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.07
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 1 1 1 71 67 94.37% 0 2 84 7.57
4 Liam Gordon Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 6.02
22 Johnny Koutroumbis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 46 6.58
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 0 0 0 54 50 92.59% 1 0 70 6.95
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 3 1 2 60 45 75% 3 1 78 7.39
21 Elijah Henry Just Cánh phải 1 0 3 34 29 85.29% 3 0 45 8.02
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.1
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 54 49 90.74% 0 0 62 7.11
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 0 2 25 20 80% 1 0 39 6.85
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 1 51 45 88.24% 2 0 73 7.42
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 7 4 1 19 15 78.95% 0 0 39 8.59
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 1 53 51 96.23% 0 0 59 7.05
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 0 0 1 6 5 83.33% 0 2 8 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ