Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Livingston vs Saint Mirren, 02h45 ngày 21/01
Livingston
0.75
1.14
0.84
1.02
2.88
3.30
2.38
1.06
0.84
1.02
0.82
VĐQG Scotland » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Saint Mirren hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Saint Mirren
Ra sân: Scott Arfield
Ra sân: Cristian Montano
Daniel NlunduluRa sân: Jayden Richardson
Richard King
Kiến tạo: Joshua Brenet
Jake YoungRa sân: Mikael Mandron
Evan MooneyRa sân: Roland Idowu
Scott TanserRa sân: Conor McMenamin
Marcus Fraser
Ra sân: Lewis Smith
Tunmise SobowaleRa sân: Declan John
Ra sân: Robbie Muirhead
Ra sân: Connor Mclennan
1 - 1 Alexandros Gogic Kiến tạo: Scott Tanser
Killian Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 6.71 | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 55 | 6.96 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 53 | 7.22 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 7.29 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 8 | 6.27 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 2 | 40 | 7.08 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 61 | 7.38 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 45 | 6.95 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 5 | 30 | 6.33 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 5.97 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 61 | 6.61 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

