Kết quả trận Livingston vs Saint Mirren, 22h00 ngày 28/02
Livingston
+0.25 0.96
-0.25 0.82
2.5 0.91
u 0.81
3.03
2.02
3.33
+0.25 0.96
-0.25 1.16
1 0.90
u 0.80
3.55
2.7
2.05
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Saint Mirren hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Livingston vs Saint Mirren
0 - 1 Daniel Nlundulu Kiến tạo: Mikael Mandron
Ra sân: Emmanuel Danso
Ra sân: Lewis Smith
Ra sân: Robbie Muirhead
Kiến tạo: Barry McKay
Liam DonnellyRa sân: Keanu Baccus
Roland IdowuRa sân: Daniel Nlundulu
Marcus Fraser
Ra sân: Scott Pittman
Kion EteteRa sân: Mikael Mandron
Mikael Mandron
Richard KingRa sân: Jayden Richardson
Jake YoungRa sân: Killian Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Livingston VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 58 | 6.66 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.14 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 10 | Barry McKay | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 7 | Jon Nouble | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.75 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 37 | 6.54 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 37 | 68.52% | 3 | 7 | 75 | 6.81 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 49 | 6 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 69 | 7.54 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 33 | 6.36 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 5 | 57 | 6.72 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 7 | 46 | 7.24 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 2 | 74 | 6.02 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 12 | 1 | 59 | 6.97 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 25 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 3 | 42 | 6.32 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 38 | 7.93 | |
| 29 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 7 | 77 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

