Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận LKS Lodz vs Chrobry Glogow, 01h30 ngày 15/02

Vòng 21
01:30 ngày 15/02/2026
LKS Lodz
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 2)
Chrobry Glogow
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -3°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.87
+0.5
0.95
O 2.5
0.88
U 2.5
0.92
1
1.80
X
3.30
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.98
+0.25
0.84
O 1
0.79
U 1
1.01

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Lodz vs Chrobry Glogow hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Lodz vs Chrobry Glogow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Lodz vs Chrobry Glogow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LKS Lodz vs Chrobry Glogow

LKS Lodz LKS Lodz
Phút
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
5'
match goal 0 - 1 Kacper Laskowski
Kiến tạo: Kelechukwu Ebenezer
39'
match phan luoi 0 - 2 Artur Craciun(OW)
Koki Hinokio match yellow.png
39'
Sergiy Krykun
Ra sân: Piotr Glowacki
match change
46'
Gustaf Norlin
Ra sân: Jasper Loffelsend
match change
46'
Andreu Arasa
Ra sân: Koki Hinokio
match change
59'
65'
match change Sebastian Strozik
Ra sân: Piotr Janczukowicz
Mateusz Lewandowski
Ra sân: Fabian Piasecki
match change
70'
Kacper Terlecki 1 - 2 match goal
74'
77'
match change Mateusz Ozimek
Ra sân: Kelechukwu Ebenezer
Artur Craciun match yellow.png
80'
83'
match goal 1 - 3 Kacper Nowakowski
Kiến tạo: Lewkot Szymon
Maciej Wojciechowski
Ra sân: Bastien Toma
match change
84'
90'
match change Kamil Grzelak
Ra sân: Kacper Nowakowski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LKS Lodz VS Chrobry Glogow

LKS Lodz LKS Lodz
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
7
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Ném biên
 
19
118
 
Pha tấn công
 
76
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Gustaf Norlin
19
Sergiy Krykun
9
Andreu Arasa
90
Mateusz Lewandowski
35
Maciej Wojciechowski
12
Lukasz Bomba
4
Maksymilian Pingot
6
Sebastian Rudol
10
Sebastian Ernst
LKS Lodz LKS Lodz 3-5-2
4-4-2 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
1
Bobek
28
Falowski
22
Craciun
21
Kupczak
37
Glowacki
8
Hinokio
20
Wysokins...
88
Terlecki
2
Loffelse...
99
Piasecki
80
Toma
99
Arndt
44
Zarowny
8
Gric
18
Mazur
80
Tabis
17
Ebenezer
23
Szymon
7
Bonecki
27
Laskowsk...
15
Nowakows...
10
Janczuko...

Substitutes

11
Sebastian Strozik
9
Mateusz Ozimek
24
Kamil Grzelak
95
Pawel Lenarcik
12
Wiktor Laszynski
33
Natan Malczuk
31
Krystian Tworzydlo
30
Szymon Bartlewicz
72
Kuba Szablowski
Đội hình dự bị
LKS Lodz LKS Lodz
Gustaf Norlin 11
Sergiy Krykun 19
Andreu Arasa 9
Mateusz Lewandowski 90
Maciej Wojciechowski 35
Lukasz Bomba 12
Maksymilian Pingot 4
Sebastian Rudol 6
Sebastian Ernst 10
LKS Lodz Chrobry Glogow
11 Sebastian Strozik
9 Mateusz Ozimek
24 Kamil Grzelak
95 Pawel Lenarcik
12 Wiktor Laszynski
33 Natan Malczuk
31 Krystian Tworzydlo
30 Szymon Bartlewicz
72 Kuba Szablowski

Dữ liệu đội bóng:LKS Lodz vs Chrobry Glogow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
19 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
52% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 5.2
14.7 Phạm lỗi 11.8
5.9 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.3
50.3% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LKS Lodz (23trận)
Chủ Khách
Chrobry Glogow (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
1
HT-H/FT-T
1
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
3
HT-B/FT-B
3
2
4
2

LKS Lodz LKS Lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Mateusz Kupczak Midfielder 0 0 0 61 55 90.16% 2 3 75 6.8
90 Mateusz Lewandowski Forward 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 15 6.6
37 Piotr Glowacki Defender 1 0 2 23 20 86.96% 2 0 29 6.6
80 Bastien Toma Tiền vệ công 1 1 1 24 18 75% 2 0 40 6.4
99 Fabian Piasecki Forward 1 0 0 12 8 66.67% 0 2 26 6.7
8 Koki Hinokio Midfielder 1 0 0 27 21 77.78% 2 0 47 6.3
11 Gustaf Norlin Forward 1 0 0 23 16 69.57% 1 2 29 6.8
22 Artur Craciun Defender 0 0 1 77 68 88.31% 0 7 89 6.3
1 Aleksander Bobek Thủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.2
19 Sergiy Krykun Midfielder 0 0 1 22 11 50% 6 2 27 6.9
2 Jasper Loffelsend Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 17 70.83% 1 0 30 6.5
88 Kacper Terlecki Midfielder 3 1 0 52 46 88.46% 0 2 69 7.7
20 Mateusz Wysokinski Midfielder 2 0 1 67 57 85.07% 0 0 92 6.2
9 Andreu Arasa Midfielder 2 1 0 18 14 77.78% 0 2 32 6.4
35 Maciej Wojciechowski Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 1 4 6.6
28 Krzysztof Falowski Defender 0 0 0 75 63 84% 0 0 91 6.4

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Jakub Gric Midfielder 0 0 1 34 32 94.12% 1 0 42 7
7 Sebastian Bonecki Midfielder 1 0 0 26 16 61.54% 1 2 39 7.2
80 Kacper Tabis Defender 0 0 0 24 19 79.17% 1 2 44 6.4
11 Sebastian Strozik Forward 0 0 0 6 4 66.67% 2 1 11 6.6
99 Dawid Arndt Thủ môn 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 22 6.8
10 Piotr Janczukowicz Cánh trái 0 0 1 11 8 72.73% 0 1 23 6.4
18 Myroslav Mazur Defender 0 0 0 46 31 67.39% 0 3 65 7.2
23 Lewkot Szymon Defender 2 1 2 41 32 78.05% 1 5 63 8.5
17 Kelechukwu Ebenezer Forward 0 0 2 16 14 87.5% 3 0 39 6
9 Mateusz Ozimek Midfielder 1 1 0 4 3 75% 0 0 11 6.4
27 Kacper Laskowski Midfielder 1 1 0 19 11 57.89% 2 0 39 7.3
44 Albert Zarowny Defender 2 0 1 28 23 82.14% 0 0 39 6.5
15 Kacper Nowakowski Tiền vệ công 4 2 1 19 17 89.47% 3 0 45 8.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ