Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow, 01h00 ngày 03/02
LKS Nieciecza
0.99
0.85
0.91
0.91
2.96
3.35
2.07
0.69
1.17
0.79
1.03
VĐQG Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow
Karol KnapRa sân: Mauro Perkovic
Ra sân: Jesus Jimenez
0 - 1 Pau Sans Lopez Kiến tạo: Karol Knap
Ra sân: Rafal Kurzawa
Ra sân: Kamil Zapolnik
Ra sân: Sergio Guerrero
Dijon KameriRa sân: Mateusz Praszelik
Maxime DominguezRa sân: Pau Sans Lopez
Ra sân: Maciej Wolski
Beno SelanRa sân: Mateusz Klich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Cracovia Krakow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Maciej Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 9 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 53 | Andrzej Trubeha | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 3 | 23 | 6.9 |
Cracovia Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 0 | 80 | 7 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 103 | 7.4 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 5 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 20 | Karol Knap | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 3 | 46 | 7.9 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 89 | 7 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 40 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

