Kết quả trận LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze, 01h00 ngày 17/02
LKS Nieciecza
+0.25 0.96
-0.25 0.74
2.75 0.88
u 0.74
2.78
1.95
3.28
+0.25 0.96
-0.25 1.04
1.25 0.97
u 0.63
3.28
2.4
2.13
VĐQG Ba Lan » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
1 - 1 Arkadiusz Kasperkiewicz(OW)
Ra sân: Morgan Fabender
Ra sân: Kamil Zapolnik
Ra sân: Rafal Kurzawa
Ra sân: Damian Hilbrycht
Jaroslaw Kubicki Penalty cancelled
Borislav RupanovRa sân: Sondre Liseth
Ra sân: Igor Strzalek
Roberto MassimoRa sân: Maksym Khlan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Gornik Zabrze
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 8 | 25 | 7 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 37 | 8 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Maciej Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 6 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 86 | Igor Strzalek | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Dominik Andrzej Biniek | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 26 | Wojciech Jakubik | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.8 |
Gornik Zabrze
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 3 | 1 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 9 | 0 | 96 | 6.7 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 6 | 0 | 1 | 102 | 92 | 90.2% | 0 | 0 | 117 | 7.3 | |
| 20 | Josema | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 1 | 91 | 7.4 | |
| 15 | Roberto Massimo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Brandon Domingues | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 5 | Kryspin Szczesniak | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 77 | Borislav Rupanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

