Kết quả trận LKS Nieciecza vs Radomiak Radom, 18h15 ngày 01/03
LKS Nieciecza
+0.25 0.73
-0.25 0.97
2.75 0.80
u 0.82
2.38
2.17
3.38
-0 0.73
+0 0.72
1.25 0.93
u 0.67
2.95
2.58
2.15
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Radomiak Radom hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Radomiak Radom tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Radomiak Radom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Radomiak Radom
Zie Mohamed OuattaraRa sân: Joshua Wilson Esbrand
Ra sân: Kamil Zapolnik
Ra sân: Krzysztof Kubica
Ra sân: Morgan Fabender
Kiến tạo: Ivan Durdov
Salifou SoumahRa sân: Capita
Joan PedroRa sân: Vasco Miguel Lopes de Matos
Abdoul TapsobaRa sân: Maurides Roque Junior
1 - 1 Abdoul Tapsoba Kiến tạo: Zie Mohamed Ouattara
Adrian Dieguez
Ra sân: Maciej Ambrosiewicz
Ra sân: Damian Hilbrycht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Radomiak Radom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 2 | 58 | 8.1 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 32 | Milosz Matysik | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 53 | Andrzej Trubeha | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 1 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Radomiak Radom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 83 | 6.4 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 53 | 40 | 75.47% | 5 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 77 | 7 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Capita | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Joan Pedro | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Salifou Soumah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

