Kết quả trận LKS Nieciecza vs Wisla Plock, 17h15 ngày 19/04
LKS Nieciecza
-0 0.76
+0 0.94
2.75 0.88
u 0.74
2.18
2.41
3.27
-0 0.76
+0 0.91
1 0.65
u 0.95
2.73
2.92
2.07
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Wisla Plock hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Wisla Plock
0 - 1 Wiktor Nowak Kiến tạo: Dominik Kun
0 - 2 Zan Rogelj Kiến tạo: Dani Pacheco
0 - 3 Niarchos Ioannis Kiến tạo: Dion Gallapeni
Ra sân: Morgan Fabender
Ra sân: Artem Putivtsev
Ra sân: Jesus Jimenez
Kevin CustovicRa sân: Dominik Kun
Quentin LecoeucheRa sân: Dion Gallapeni
Ra sân: Sergio Guerrero
Dominik SarapataRa sân: Niarchos Ioannis
Tomas TavaresRa sân: Kyriakos Savvidis
Kiến tạo: Damian Hilbrycht
Matsvei BakhnoRa sân: Dani Pacheco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Wisla Plock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Artem Putivtsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 8.2 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 28 | 7.4 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 27 | 7 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 6 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Masoero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 0 | 71 | 7 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 32 | Milosz Matysik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 3 | 69 | 6.2 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 86 | Igor Strzalek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Dominik Andrzej Biniek | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.9 |
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 84 | Tomas Tavares | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 18 | Dominik Sarapata | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

