Kết quả trận Llanelli vs Goytre Utd, 02h30 ngày 23/11

Vòng 15
02:30 ngày 23/11/2024
Llanelli
Đã kết thúc 7 - 1 (3 - 1)
Goytre Utd
Địa điểm: Stebonheath Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Wales FAW nam » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llanelli vs Goytre Utd hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llanelli vs Goytre Utd tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llanelli vs Goytre Utd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Llanelli vs Goytre Utd

Llanelli Llanelli
Phút
Goytre Utd Goytre Utd
Bradley Gibbings 1 - 0 match goal
3'
Ethan Cann 2 - 0 match goal
25'
Ethan Cann 3 - 0 match goal
35'
43'
match goal 3 - 1 Flay B.
Henry Jones 4 - 1 match goal
46'
Sean Cronin 5 - 1 match goal
60'
Henry Jones 6 - 1 match goal
64'
Dan Williams 7 - 1 match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Llanelli VS Goytre Utd

Llanelli Llanelli
Goytre Utd Goytre Utd
7
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
2
75
 
Pha tấn công
 
80
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Llanelli vs Goytre Utd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
2 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 4.33
44.33% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 2.7
3.2 Sút trúng cầu môn 4
3.2 Phạt góc 3.4
1.3 Thẻ vàng 2.2
46% Kiểm soát bóng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Llanelli (34trận)
Chủ Khách
Goytre Utd (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
10
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
0
HT-B/FT-B
9
2
0
0