Kết quả trận Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers, 02h30 ngày 09/11

Vòng 14
02:30 ngày 09/11/2024
Llanelli
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Penrhiwceiber Rangers
Địa điểm: Stebonheath Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Wales FAW nam » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers

Llanelli Llanelli
Phút
Penrhiwceiber Rangers Penrhiwceiber Rangers
Joseph Lloyd 1 - 0 match goal
4'
Ethan Cann 2 - 0 match goal
47'
Josef Hopkins 3 - 0 match goal
72'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Llanelli VS Penrhiwceiber Rangers

Llanelli Llanelli
Penrhiwceiber Rangers Penrhiwceiber Rangers
16
 
Phạt góc
 
0
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
2
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
2
63
 
Pha tấn công
 
27
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
15

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Llanelli vs Penrhiwceiber Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.67
1.67 Bàn thua 3
2.67 Sút trúng cầu môn 4
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
44.33% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 2.1
3.2 Sút trúng cầu môn 2.9
3.2 Phạt góc 3
1.3 Thẻ vàng 1.7
46% Kiểm soát bóng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Llanelli (34trận)
Chủ Khách
Penrhiwceiber Rangers (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
10
1
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
1
HT-B/FT-B
9
2
1
0