Kết quả trận Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga, 04h10 ngày 25/01
Llaneros FC
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2 0.86
u 0.76
2.82
2.12
2.85
+0.25 0.85
-0.25 1.12
0.75 0.67
u 0.93
3.73
2.65
1.83
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga
Juan Camilo MosqueraRa sân: Faber Andres Gil Mosquera
Kiến tạo: Jimmy Gerardo Medranda Obando
1 - 1 Luciano Pons
Aldair Gutierrez
Ra sân: Eyder Restrepo
Jhon Fredy Salazar ValenciaRa sân: Kevin Londono
Leonardo Jose Flores SotoRa sân: Aldair Zarate
Ra sân: Jhon Vasquez
Ra sân: Marlon Sierra
Ra sân: Carlos Cortés
Ra sân: Leider Riascos
Carlos RomañaRa sân: Aldair Gutierrez
Brandon CaicedoRa sân: Fabian Sambueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Llaneros FC VS Atletico Bucaramanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Llaneros FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 5 | 43 | 7.4 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 7.6 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Howell Harley Mena Posada | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Eyder Restrepo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 3 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 10 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Faber Andres Gil Mosquera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | ||
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

