Kết quả trận Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin, 06h20 ngày 21/02
Llaneros FC
-0.25 0.89
+0.25 0.90
2.5 3.05
u 0.21
8.20
12.50
1.09
-0.25 0.89
+0.25 0.70
1 0.73
u 1.08
2.63
4
2.25
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Llaneros FC VS Dep.Independiente Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Llaneros FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 17 | Brian Benitez | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 7.4 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 7 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 16 | Jhojan Escobar Salcedo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 5 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 9 | 0 | 53 | 7.2 |
Dep.Independiente Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Eder Chaux | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Málcom Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 3 | Marlon Balanta | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 36 | Luis Piedrahita | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 35 | Alan Valdelamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 5 | John Banguera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

