Kết quả trận Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra, 20h00 ngày 26/10

Vòng 12
20:00 ngày 26/10/2024
Llay Miners Welfare 1
Đã kết thúc 2 - 4 (0 - 3)
Mold Alexandra
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Wales FAW nam » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra

Llay Miners Welfare Llay Miners Welfare
Phút
Mold Alexandra Mold Alexandra
13'
match goal 0 - 1 Kiwanda D.
18'
match goal 0 - 2 Kiwanda D.
25'
match goal 0 - 3 Owen Cordiner
61'
match goal 0 - 4 Fabrizio Murtas
Scott Swords 1 - 4 match goal
66'
Max Peate match red
75'
Ethan Simpson 2 - 4 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Llay Miners Welfare VS Mold Alexandra

Llay Miners Welfare Llay Miners Welfare
Mold Alexandra Mold Alexandra
1
 
Thẻ đỏ
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Llay Miners Welfare vs Mold Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 0.67
2 Phạt góc 4.33
1.67 Sút trúng cầu môn 6
13.33% Kiểm soát bóng 48%
3.67 Phạm lỗi
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
2.6 Bàn thua 1.9
3.4 Phạt góc 4.2
3.4 Sút trúng cầu môn 4.8
4% Kiểm soát bóng 50.3%
1.1 Phạm lỗi 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Llay Miners Welfare (0trận)
Chủ Khách
Mold Alexandra (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
5
HT-H/FT-T
0
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
4
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
5
4
HT-B/FT-B
0
0
2
3