Kết quả trận Lokeren vs Seraing United, 01h00 ngày 11/04

Vòng 33
01:00 ngày 11/04/2026
Lokeren
? - ? (0 - 0)
Seraing United
Địa điểm: Daknam stadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 11
2-0
8.8 19
2-1
7.7 15.5
3-1
13.5 36
3-2
23 31
4-2
51 91
4-3
111 141
0-0
12.5
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.55 5
2-0
9.1 19
2-1
17.5 31
3-1
56 111
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.95
1-1
6.8
2-2
56
3-3
131
AOS
-

Hạng 2 Bỉ » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokeren vs Seraing United hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokeren vs Seraing United tại Hạng 2 Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokeren vs Seraing United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokeren vs Seraing United

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokeren VS Seraing United

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokeren vs Seraing United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5
18.67 Phạm lỗi 13.33
7.67 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 0.7
3.9 Sút trúng cầu môn 4.2
15.6 Phạm lỗi 11.4
7.2 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 1.9
50.9% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokeren (31trận)
Chủ Khách
Seraing United (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
4
HT-H/FT-T
1
5
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
3
0
3
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
4
3
HT-B/FT-B
4
4
2
1