Kết quả trận Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21, 00h30 ngày 21/09

Vòng 5
00:30 ngày 21/09/2024
Lokeren-Temse U21
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Lierse U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9

U21 Bỉ » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21 hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21 tại U21 Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21

Lokeren-Temse U21 Lokeren-Temse U21
Phút
Lierse U21 Lierse U21
3'
match goal 0 - 1
9'
match goal 0 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokeren-Temse U21 VS Lierse U21

Lokeren-Temse U21 Lokeren-Temse U21
Lierse U21 Lierse U21
9
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
98
 
Pha tấn công
 
94
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokeren-Temse U21 vs Lierse U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
3.33 Bàn thua 0.33
1.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
2 Sút trúng cầu môn 3
29.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.4
2.5 Bàn thua 2.1
2.5 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 1.7
1.8 Sút trúng cầu môn 3.9
39.1% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokeren-Temse U21 (0trận)
Chủ Khách
Lierse U21 (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
3
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
0
6
3