Kết quả trận Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19, 16h00 ngày 13/03

Vòng
16:00 ngày 13/03/2021
Lokomotiv Moscow U19
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
CSKA Moscow U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 3 Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19 hôm nay ngày 13/03/2021 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19 tại Hạng 3 Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19

Lokomotiv Moscow U19 Lokomotiv Moscow U19
Phút
CSKA Moscow U19 CSKA Moscow U19
5'
match goal 0 - 1 Vostrikov I.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow U19 VS CSKA Moscow U19

Lokomotiv Moscow U19 Lokomotiv Moscow U19
CSKA Moscow U19 CSKA Moscow U19
3
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
128
 
Pha tấn công
 
111
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow U19 vs CSKA Moscow U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua
1 Phạt góc 1.67
0.67 Thẻ vàng 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 0.67
16.67% Kiểm soát bóng 16.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.1
0.1 Bàn thua
0.3 Phạt góc 0.5
0.2 Thẻ vàng 0.1
0.4 Sút trúng cầu môn 0.2
5% Kiểm soát bóng 5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Moscow U19 (1trận)
Chủ Khách
CSKA Moscow U19 (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1