Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan, 22h00 ngày 02/11
Lokomotiv Moscow
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.85
u 0.85
1.65
3.90
4.00
-0.25 0.90
+0.25 1.00
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan
Ra sân: Edgar Sevikyan
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Ra sân: Vladislav Sarveli
Ruslan BezrukovRa sân: Ilya Rozhkov
Marvin CuniRa sân: Nikola Cumic
Kiến tạo: Sergey Pinyaev
Valentin VadaRa sân: Rustamjon Ashurmatov
Ivanov Oleg AlexandrovichRa sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
Ivanov Oleg Alexandrovich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 75 | 8.27 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.04 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 7 | 73 | 7.23 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 68 | 6.65 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 3 | 1 | 94 | 6.95 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 50 | 6.96 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 74 | 7.07 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 31 | 22 | 70.97% | 8 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 2 | 1 | 77 | 6.93 | |
| 27 | Vadim Rakov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.17 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 54 | 6.62 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 8 | 0 | 69 | 6.23 | |
| 30 | Valentin Vada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 40 | 6.34 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 31 | 6.22 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 60 | 6.94 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 56 | 6.74 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 35 | 6.25 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 63 | 6.71 | |
| 90 | Marvin Cuni | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

