Kết quả trận Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w), 19h00 ngày 08/03

Vòng
19:00 ngày 08/03/2021
Lokomotiv Moscow (w)
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
CSKA Moscow (w)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Siêu cúp Nữ Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w) hôm nay ngày 08/03/2021 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w) tại Siêu cúp Nữ Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w)

Lokomotiv Moscow (w) Lokomotiv Moscow (w)
Phút
CSKA Moscow  (w) CSKA Moscow (w)
1 - 0 match goal
37'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow (w) VS CSKA Moscow (w)

Lokomotiv Moscow (w) Lokomotiv Moscow (w)
CSKA Moscow  (w) CSKA Moscow (w)
6
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
118
 
Pha tấn công
 
108
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow (w) vs CSKA Moscow (w)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1
53.33% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 0.3
2.4 Sút trúng cầu môn 2.4
5.3 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 0.8
47.8% Kiểm soát bóng 46.4%
2.4 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Moscow (w) (62trận)
Chủ Khách
CSKA Moscow (w) (61trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
22
3
17
5
HT-H/FT-T
6
4
4
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
2
0
6
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
2
6
HT-B/FT-B
1
18
2
10