Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna, 17h00 ngày 15/02

Vòng 21
17:00 ngày 15/02/2026
Lokomotiv Plovdiv 1
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Cherno More Varna
Địa điểm: Lokomotiv
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.82
O 2.5
1.40
U 2.5
0.50
1
2.80
X
2.87
2
2.40
Hiệp 1
+0
1.02
-0
0.82
O 0.75
0.81
U 0.75
1.01

VĐQG Bulgaria » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna

Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Phút
Cherno More Varna Cherno More Varna
Sevi Idriz Yellow card cancelled match var
23'
Sevi Idriz match red
24'
57'
match change Jorge Padilla
Ra sân: David Teles
61'
match yellow.png Celso Sidney
61'
match goal 0 - 1 Georgi Lazarov
65'
match yellow.png Asen Chandarov
Joel Zwarts
Ra sân: Zapro Georgiev Dinev
match change
73'
Miha Trdan
Ra sân: Julien Lamy
match change
74'
75'
match yellow.png Berk Beyhan
81'
match change Nikolay Zlatev
Ra sân: Celso Sidney
Francisco Politino
Ra sân: Todor Pavlov
match change
85'
Andrei Chindris
Ra sân: Efe Ali
match change
85'
Axel Velev
Ra sân: Ivaylo Ivanov
match change
85'
90'
match change Tsvetomir Panov
Ra sân: Asen Donchev
Joel Zwarts 1 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Plovdiv VS Cherno More Varna

Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna Cherno More Varna
8
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
7
17
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Sút ra ngoài
 
14
21
 
Ném biên
 
25
92
 
Pha tấn công
 
112
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Martin Atanasov
16
Valeri Bojinov
4
Andrei Chindris
44
Denis Kirashki
1
Bojan Milosavljevic
10
Francisco Politino
3
Miha Trdan
9
Axel Velev
29
Joel Zwarts
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 4-2-3-1
4-2-3-1 Cherno More Varna Cherno More Varna
40
Zovko
13
Ryan
5
Pavlov
23
Ruskov
2
Cova
12
Ali
22
Ivanov
11
Dinev
39
Umarbaev
7
Idriz
99
Lamy
33
Iliev
50
Tombak
3
Atanasov
28
Drobarov
15
Gil
29
Beyhan
10
Chandaro...
8
Donchev
24
Teles
77
Sidney
19
Lazarov

Substitutes

26
Joao Bandaro
22
Nikolay Kostadinov
27
Petar Marinov
34
Kristian Mihaylov
9
Jorge Padilla
2
Tsvetomir Panov
4
Rosen Stefanov
81
Kristian Tomov
39
Nikolay Zlatev
Đội hình dự bị
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Martin Atanasov 33
Valeri Bojinov 16
Andrei Chindris 4
Denis Kirashki 44
Bojan Milosavljevic 1
Francisco Politino 10
Miha Trdan 3
Axel Velev 9
Joel Zwarts 29
Lokomotiv Plovdiv Cherno More Varna
26 Joao Bandaro
22 Nikolay Kostadinov
27 Petar Marinov
34 Kristian Mihaylov
9 Jorge Padilla
2 Tsvetomir Panov
4 Rosen Stefanov
81 Kristian Tomov
39 Nikolay Zlatev

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
12 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 2.67
49% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 0.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
12.7 Phạm lỗi 9.9
4.4 Phạt góc 4.7
3 Thẻ vàng 1.4
51.8% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Plovdiv (25trận)
Chủ Khách
Cherno More Varna (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
2
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
4
3
3
4
HT-B/FT-H
0
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
1
2
2
3