Kết quả trận Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II, 19h00 ngày 02/04

Vòng
19:00 ngày 02/04/2026
Lokomotiv Tbilisi
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Dinamo Tbilisi II
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Georgia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II tại Hạng 3 Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Phút
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
15'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
50'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tbilisi VS Dinamo Tbilisi II

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
8
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Sút ra ngoài
 
5
129
 
Pha tấn công
 
113
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4
4 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
44.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
2.3 Bàn thua 1.9
5.3 Sút trúng cầu môn 3.6
4.9 Phạt góc 4
1.9 Thẻ vàng 2.6
54.6% Kiểm soát bóng 49.1%
5.7 Phạm lỗi 8.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tbilisi (4trận)
Chủ Khách
Dinamo Tbilisi II (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0