Kết quả trận Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh, 18h10 ngày 06/02

Vòng
18:10 ngày 06/02/2024
Lokomotiv Tbilisi
Đã kết thúc 4 - 3 (2 - 0)
Samgurali Tskh
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh hôm nay ngày 06/02/2024 lúc 18:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Phút
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
1 - 0 match goal
9'
2 - 0 match goal
34'
47'
match goal 2 - 1
3 - 1 match goal
53'
57'
match goal 3 - 2
62'
match goal 3 - 3 Gnamye
4 - 3 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tbilisi VS Samgurali Tskh

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
5
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
150
 
Pha tấn công
 
101
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tbilisi vs Samgurali Tskh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
4 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
44.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 1.2
5.3 Sút trúng cầu môn 4.2
4.9 Phạt góc 6.2
1.9 Thẻ vàng 1.4
54.6% Kiểm soát bóng 52.4%
5.7 Phạm lỗi 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tbilisi (4trận)
Chủ Khách
Samgurali Tskh (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
3