Kết quả trận Londrina PR vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 05/04

Vòng 3
06:30 ngày 05/04/2026
Londrina PR
 49' 1 - 0 (1 - 0)
Sport Club do Recife
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 7.3
2-0
9.2 16
2-1
9 22
3-1
22 75
3-2
44 75
4-2
145 200
4-3
200 200
0-0
6.7
1-1
5.6
2-2
18.5
3-3
140
4-4
200
AOS
70

Hạng 2 Brazil » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Londrina PR vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Londrina PR vs Sport Club do Recife tại Hạng 2 Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Londrina PR vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Londrina PR vs Sport Club do Recife

Londrina PR Londrina PR
Phút
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Bruno Santos 1 - 0 match goal
22'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Londrina PR VS Sport Club do Recife

Londrina PR Londrina PR
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
6
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạm lỗi
 
3
0
 
Phạt góc
 
2
3
 
Sút Phạt
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
1
3
 
Thử thách
 
3
5
 
Long pass
 
10
1
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
1
4
 
Đánh chặn
 
1
7
 
Ném biên
 
7
99
 
Số đường chuyền
 
150
82%
 
Chuyền chính xác
 
87%
26
 
Pha tấn công
 
34
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
11
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
17
 
Số pha tranh chấp thành công
 
5
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
3
 
Số quả tạt chính xác
 
5
13
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
2
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
0
4
 
Phá bóng
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Andre Cardoso
13
Andre Dhominique
28
Caio Maia
55
Caio Rafael
53
Chumbinho
15
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
32
João Vitor
77
Juninho
1
Luan Fernandes Ribeiro
27
Murilo
18
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
6
Rafael Monteiro
Londrina PR Londrina PR 4-2-3-1
4-3-3 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
30
Kozlinsk...
33
Kevyn
34
Silva
3
Lincoln
2
Souza
5
Luiz
8
Marques
11
Silva
96
Cantanhe...
7
Mota
9
Santos
26
Wencesla...
68
Augusto
3
Ajul
4
Luis
60
Felipinh...
58
Lucas
23
Silva
7
Rocha
30
Barletta
9
Perotti
6
Biel

Substitutes

25
Clayson Henrique da Silva Vieira
10
Carlos Maria De Pena Bonino
96
Edson Lucas Pereira
11
Gustavo Maia
28
Habraao Lincon do Nascimento
1
Halls
71
Fillipy do Rozario Teixeira
31
Marlon Douglas De Sales Silva
8
Max Alves
63
Patrick
48
Pedro Victor Martins Silva Costa
Đội hình dự bị
Londrina PR Londrina PR
Andre Cardoso 17
Andre Dhominique 13
Caio Maia 28
Caio Rafael 55
Chumbinho 53
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda 15
João Vitor 32
Juninho 77
Luan Fernandes Ribeiro 1
Murilo 27
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin 18
Rafael Monteiro 6
Londrina PR Sport Club do Recife
25 Clayson Henrique da Silva Vieira
10 Carlos Maria De Pena Bonino
96 Edson Lucas Pereira
11 Gustavo Maia
28 Habraao Lincon do Nascimento
1 Halls
71 Fillipy do Rozario Teixeira
31 Marlon Douglas De Sales Silva
8 Max Alves
63 Patrick
48 Pedro Victor Martins Silva Costa

Dữ liệu đội bóng:Londrina PR vs Sport Club do Recife

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
7 Phạm lỗi 4.67
3.67 Phạt góc 3.33
42.67% Kiểm soát bóng 49.67%
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
0.6 Bàn thua 1
2.6 Sút trúng cầu môn 4.4
8 Phạm lỗi 5.1
4.1 Phạt góc 4.8
48.3% Kiểm soát bóng 55.7%
1.7 Thẻ vàng 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Londrina PR (18trận)
Chủ Khách
Sport Club do Recife (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
2
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
4
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
1
3
1
1